laminated
/'læmineitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ép thành phiến, được ghép thành lớp: Chỉ vật liệu được tạo thành từ nhiều lớp mỏng (thường là gỗ, nhựa, giấy, hoặc kim loại) dán chặt vào nhau. Điều này làm tăng độ bền, độ cứng hoặc khả năng chống thấm nước.
- Có cấu trúc dạng lá, dạng phiến: Mô tả cấu trúc tự nhiên hoặc nhân tạo gồm các lớp xếp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The table has a laminated surface that is easy to clean. (Chiếc bàn có bề mặt được ép phủ laminate rất dễ lau chùi.)
- For protection, the important document was laminated in plastic. (Để bảo vệ, tài liệu quan trọng đã được ép nhựa.)
- The geologist studied the laminated rock formations. (Nhà địa chất nghiên cứu các thành tạo đá có cấu trúc dạng phiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laminated glass": Kính an toàn nhiều lớp, thường gồm hai lớp kính với một lớp phim dẻo ở giữa, khi vỡ sẽ không bắn thành mảnh sắc.
- Car windshields are usually made of laminated glass. (Kính chắn gió ô tô thường được làm bằng kính an toàn nhiều lớp.)
- "Laminated wood": Gỗ dán, gỗ ép (như plywood), được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng dán chéo thớ với nhau.
- The furniture is made from high-quality laminated wood. (Bộ bàn ghế được làm từ gỗ dán chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Laminate (động từ): Ép thành lớp, phủ một lớp bảo vệ (thường là nhựa trong) lên bề mặt.
- We need to laminate these ID cards. (Chúng ta cần ép nhựa những thẻ căn cước này.)
- Laminate (danh từ): Vật liệu dạng tấm được tạo thành từ nhiều lớp ép lại; lớp phủ bề mặt bảo vệ.
- The countertop is covered with a durable laminate. (Mặt bàn bếp được phủ một lớp laminate bền.)
- Lamination (danh từ): Quá trình ép thành lớp; sự tạo lớp; lớp vật liệu được ép thêm.
- The lamination makes the paper waterproof. (Việc ép nhựa làm cho tờ giấy không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Layered: có nhiều lớp, xếp lớp.
- Bonded: được kết dính, được dán lại với nhau.
- Plastic-coated: được phủ nhựa (thường dùng cho giấy tờ, thẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "laminated" vì đây là tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "laminate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laminated").
tính từ
- thành phiến, thành lá, gồm những phiến, gồm những lá