lamented

/lə'mentid/
tính từ
  1. được thương xót, được thương tiếc, được than khóc
    • the lamented Mr X
      ông X người đã quá cố được chúng ta thương tiếc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lamented"

lamented
The family lamented the loss of their beloved pet.