lampas

/'læmpəz/
Học thuật
Thân thiện
lampas

A veterinarian examines a horse with lampas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sưng hàm ếch (ở ngựa): "lampas" một thuật ngữ chuyên ngành thú y, dùng để chỉ tình trạng sưng tấy viêm nhiễm của vòm miệng (hàm ếch) ở ngựa, thường xảy rangựa non.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young horse was diagnosed with lampas. (Chú ngựa non được chẩn đoán mắc bệnh sưng hàm ếch.)
    • Lampas can cause difficulty in eating for the foal. (Bệnh sưng hàm ếch có thể gây khó khăn cho ngựa con khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have lampas": mắc bệnh sưng hàm ếch.
    • The vet checked to see if the colt had lampas. (Bác sĩ thú y kiểm tra xem ngựa non mắc bệnh sưng hàm ếch không.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampas (dạng không đổi): Từ này không dạng số nhiều hoặc biến thể khác trong ngữ cảnh này. Đây một thuật ngữ y học chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Sưng vòm miệng: Cách diễn đạt bằng tiếng Việt mô tả triệu chứng của bệnh.
  • Viêm hàm ếch: Cách gọi khác mô tả tình trạng viêm nhiễm.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ "lampas" phạm vi sử dụng rất hẹp, chủ yếu trong lĩnh vực thú y, đặc biệt khi nói về bệnh ngựa. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
lampas

A veterinarian examines a horse with lampas.

danh từ
  1. bệnh sưng hàm ếch (ngựa)