lampas

/'læmpəz/
Học thuật
Thân thiện
lampas

Le cheval a besoin d'un traitement pour son lampas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Thú y học) Bệnh sưng hàm ếch (ở ngựa): "Lampas" là một thuật ngữ thú y dùng để chỉ tình trạng sưng tấy của vòm miệng (hàm ếch) ở ngựa.
    • (Từ , nghĩa ) Việc uống rượu: Trong cách dùng cổ, cụm từ liên quan đến "lampas" có thể ám chỉ việc uống rượu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Lụa hoa nổi, vóc: "Lampas" cònmột thuật ngữ trong ngành dệt, chỉ một loại vải lụa dày, thường hoa văn nổi được dệt rất công phu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Thú y):

    • Le vétérinaire a diagnostiqué un lampas chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con ngựa bị bệnh sưng hàm ếch.)
    • Il faut soigner le lampas pour que le cheval puisse se nourrir correctement. (Phải chữa bệnh sưng hàm ếch để con ngựa có thể ăn uống bình thường.)
  • Danh từ (Dệt may):

    • La robe était confectionnée dans un superbe lampas broché d'or. (Chiếc váy được may từ một loại lụa hoa nổi tuyệt đẹp thêu chỉ vàng.)
    • Ce lampas du XVIIIe siècle est exposé au musée des Tissus. (Loại vóc từ thế kỷ 18 này được trưng bày tại bảo tàng Vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'arroser le lampas: (Thành ngữ cổ) Uống rượu.

    • Après cette dure journée, ils sont allés s'arroser le lampas au bistrot. (Sau một ngày vất vả, họ đã đi uống rượuquán rượu.)
  • Humecter le lampas: (Thành ngữ cổ) Làm ướt cổ họng, uống (rượu).

    • Il humecta son lampas d'un verre de vin rouge. (Ông ta làm ướt cổ họng bằng một ly rượu vang đỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Lampasserie (danh từ giống cái): (Từ ) Tiệm bán rượu, quán rượu.
  • Lampas (adjectif): (Thú y) Dùng để mô tả con vật (thườngngựa) mắc bệnh sưng hàm ếch.
    • Un cheval lampas. (Một con ngựa bị sưng hàm ếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa thú y: Sưng vòm miệng (không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến).
  • Cho nghĩa dệt may: Étoffe brochée (vải thêu), soierie façonnée (lụa dệt hoa văn).
Lưu ý
  • Từ "lampas" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành riêng biệt (thú y dệt may). Nghĩa thành ngữ cổ () liên quan đến nghĩa thú y một cách ẩn dụ, chỉ việc uống rượu.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa dệt may thú y vẫn được sử dụng trong chuyên môn, trong khi nghĩa thành ngữ cổ về uống rượu rất ít khi xuất hiện.
lampas

Le cheval a besoin d'un traitement pour son lampas.

danh từ giống đực
  1. (thú y học) bệnh sưng hàm ếch (ngựa)
    • s'arroser le lampas; humecter le lampas
      (từ , nghĩa ) uống rượu
danh từ giống đực
  1. lụa hoa nổi, vóc

Từ gần giống

Từ chứa "lampas"

Từ có nhắc đến "lampas"