lampas
/'læmpəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Thú y học) Bệnh sưng hàm ếch (ở ngựa): "Lampas" là một thuật ngữ thú y dùng để chỉ tình trạng sưng tấy của vòm miệng (hàm ếch) ở ngựa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Việc uống rượu: Trong cách dùng cổ, cụm từ liên quan đến "lampas" có thể ám chỉ việc uống rượu.
Danh từ giống đực:
- Lụa hoa nổi, vóc: "Lampas" còn là một thuật ngữ trong ngành dệt, chỉ một loại vải lụa dày, thường có hoa văn nổi được dệt rất công phu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thú y):
- Le vétérinaire a diagnostiqué un lampas chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con ngựa bị bệnh sưng hàm ếch.)
- Il faut soigner le lampas pour que le cheval puisse se nourrir correctement. (Phải chữa bệnh sưng hàm ếch để con ngựa có thể ăn uống bình thường.)
Danh từ (Dệt may):
- La robe était confectionnée dans un superbe lampas broché d'or. (Chiếc váy được may từ một loại lụa hoa nổi tuyệt đẹp có thêu chỉ vàng.)
- Ce lampas du XVIIIe siècle est exposé au musée des Tissus. (Loại vóc từ thế kỷ 18 này được trưng bày tại bảo tàng Vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'arroser le lampas: (Thành ngữ cổ) Uống rượu.- Après cette dure journée, ils sont allés s'arroser le lampas au bistrot. (Sau một ngày vất vả, họ đã đi uống rượu ở quán rượu.)
Humecter le lampas: (Thành ngữ cổ) Làm ướt cổ họng, uống (rượu).- Il humecta son lampas d'un verre de vin rouge. (Ông ta làm ướt cổ họng bằng một ly rượu vang đỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Lampasserie (danh từ giống cái): (Từ cũ) Tiệm bán rượu, quán rượu.
- Lampas (adjectif): (Thú y) Dùng để mô tả con vật (thường là ngựa) mắc bệnh sưng hàm ếch.
- Un cheval lampas. (Một con ngựa bị sưng hàm ếch.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa thú y: Sưng vòm miệng (không có từ đồng nghĩa chính xác phổ biến).
- Cho nghĩa dệt may: Étoffe brochée (vải thêu), soierie façonnée (lụa dệt hoa văn).
Lưu ý
- Từ "lampas" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành riêng biệt (thú y và dệt may). Nghĩa thành ngữ cổ () liên quan đến nghĩa thú y một cách ẩn dụ, chỉ việc uống rượu.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa dệt may và thú y vẫn được sử dụng trong chuyên môn, trong khi nghĩa thành ngữ cổ về uống rượu rất ít khi xuất hiện.
danh từ giống đực
- (thú y học) bệnh sưng hàm ếch (ngựa)
- s'arroser le lampas; humecter le lampas(từ cũ, nghĩa cũ) uống rượu
danh từ giống đực
- lụa hoa nổi, vóc