lampion

/'læmpiən/
Học thuật
Thân thiện
lampion

A child carries a colorful lampion in the evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn chai, đèn cốc: Một loại đèn trang trí nhỏ, thường hình dạng giống một chiếc ly hoặc lọ, được làm bằng thủy tinh, giấy bóng kính hoặc vật liệu mỏng khác, bên trong đặt một ngọn nến hoặc bóng đèn nhỏ để chiếu sáng. thường được dùng để trang trí trong các lễ hội, tiệc tùng hoặc ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was decorated with colorful lampions for the evening party. (Khu vườn được trang trí bằng những chiếc đèn cốc đủ màu sắc cho bữa tiệc tối.)
    • We hung paper lampions from the trees to create a magical atmosphere. (Chúng tôi treo những chiếc đèn chai bằng giấy trên cây để tạo ra một bầu không khí kỳ diệu.)
    • A single lampion provided a soft, warm glow on the table. (Một chiếc đèn cốc duy nhất tỏa ra ánh sáng ấm áp, dịu nhẹ trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lampion-lit": được thắp sáng/chiếu sáng bằng đèn cốc.
    • The lampion-lit path led us to the courtyard. (Con đường được thắp sáng bằng đèn cốc dẫn chúng tôi đến sân trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Lantern (n): đèn lồng (một loại đèn bảo vệ khung, thường lớn hơn có thể cầm tay hoặc treo).
  • Fairy light (n): đèn nháy, đèn trang trí chuỗi nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Paper lantern: đèn lồng giấy (thường chỉ loại đèn lồng treo khung, có thể lớn hơn).
  • Festive light: đèn trang trí lễ hội.
lampion

A child carries a colorful lampion in the evening.

danh từ
  1. đèn chai, đèn cốc

Từ gần giống