lamplighter
/'læmplaitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thắp đèn đường: Người có nhiệm vụ thắp sáng và tắt các ngọn đèn đường, đặc biệt là vào thời kỳ sử dụng đèn khí hoặc dầu.
- (Nghĩa lịch sử): Một nghề nghiệp cụ thể phổ biến trước khi có hệ thống chiếu sáng điện tự động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, the lamplighter would come by every evening at dusk. (Vào thế kỷ 19, người thắp đèn đường sẽ đi qua mỗi buổi tối khi trời chạng vạng.)
- The old man told stories about his grandfather who worked as a lamplighter. (Ông lão kể những câu chuyện về ông nội của mình, người từng làm nghề thắp đèn đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a lamplighter": (thành ngữ, không còn phổ biến) rất nhanh.
- He finished his work like a lamplighter. (Anh ấy hoàn thành công việc rất nhanh.)
- "to run like a lamplighter": (thành ngữ, không còn phổ biến) chạy cuống cuồng, chạy bán sống bán chết.
- He was running like a lamplighter to catch the last bus. (Anh ta chạy bán sống bán chết để bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamp (n): đèn, đèn đường.
- Light (v): thắp sáng, chiếu sáng.
Từ đồng nghĩa
- Street lighter: người thắp sáng đường phố (nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp không còn tồn tại. Các thành ngữ liên quan ("like a lamplighter") rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- người thắp đèn
Idioms
- like a lamplighterrất nhanh