đèn

noun
  1. lamp; light
    • thắp đèn
      to light the lamp
    • người thắp đèn
      lamplighter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đèn"

đèn
Người mẹ bật chiếc đèn bàn để đọc sách.