lancewood
Định nghĩa
Danh từ:
- Gỗ của cây lancewood: Một loại gỗ cứng, thẳng thớ, bền, thường được lấy từ cây Oxandra lanceolata hoặc các cây thuộc chi Oxandra và Guatteria (họ Na). Loại gỗ này được dùng để làm đồ nội thất, dụng cụ, và trong xây dựng.
- Cây lancewood: Chỉ cây thân gỗ nhiệt đới, có gỗ chất lượng cao, phân bố chủ yếu ở vùng Caribe và Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng gỗ lancewood để làm cán búa.)
- (Gỗ lancewood được đánh giá cao vì độ bền và thớ gỗ thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lancewood of commerce": Chỉ loại gỗ lancewood được buôn bán rộng rãi trên thị trường, thường đến từ cây .
- The lancewood of commerce is primarily sourced from the Caribbean islands. (Gỗ lancewood thương mại chủ yếu được khai thác từ các đảo Caribe.)
Biến thể và từ gần giống
- Lancewood tree (danh từ ghép): Cây lancewood.
- The lancewood tree can grow up to 20 meters tall. (Cây lancewood có thể cao tới 20 mét.)
- Lacewood (danh từ): Một loại gỗ khác có vân đẹp, thường bị nhầm với lancewood.
- Lacewood is softer than lancewood but has a more decorative grain. (Gỗ lacewood mềm hơn lancewood nhưng có vân trang trí hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Wood of Oxandra lanceolata: Gỗ từ cây .
- Durable hardwood: Gỗ cứng bền (mô tả tính chất của lancewood).
Các cụm từ liên quan
- Straight-grained wood: Gỗ có thớ thẳng.
- Lancewood is a straight-grained wood ideal for tool handles. (Gỗ lancewood là loại gỗ thớ thẳng, lý tưởng cho cán dụng cụ.)
- Cabinetwork wood: Gỗ dùng trong đồ gỗ tủ.
- Lancewood is often used for cabinetwork due to its strength. (Gỗ lancewood thường được dùng trong đồ gỗ tủ vì độ bền của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lancewood" trong tiếng Anh.)