land mine
Định nghĩa
Danh từ:
- Mìn đất: "land mine" là một loại mìn nổ được chôn giấu dưới lòng đất; nó phát nổ khi bị giẫm lên hoặc bị xe cộ cán qua.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính cẩn thận dọn dẹp cánh đồng để tránh các mìn đất bị giấu kín.)
- (Nhiều thường dân vô tội đã bị thương bởi các mìn đất cũ sót lại từ chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to step on a land mine": giẫm phải mìn đất, thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (gặp rắc rối bất ngờ).
- He stepped on a land mine during the patrol and was seriously wounded. (Anh ấy giẫm phải một mìn đất trong lúc tuần tra và bị thương nặng.)
- "a political land mine": một vấn đề chính trị nguy hiểm, dễ gây tranh cãi (nghĩa bóng).
- The debate over tax reform is a political land mine for the government. (Cuộc tranh luận về cải cách thuế là một mìn đất chính trị đối với chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Landmine (n): cách viết liền, cùng nghĩa với "land mine".
- The region is still littered with landmines from the war. (Khu vực này vẫn còn rải rác những mìn đất từ thời chiến tranh.)
- Minefield (n): bãi mìn (một khu vực có nhiều mìn đất), cũng dùng theo nghĩa bóng.
- Crossing the minefield was extremely dangerous. (Băng qua bãi mìn là cực kỳ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Explosive mine: mìn nổ (thuật ngữ chung).
- Buried mine: mìn chôn dưới đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off a land mine: kích nổ mìn đất.
- The vehicle set off a land mine on the dirt road. (Chiếc xe đã kích nổ một mìn đất trên con đường đất.)
- Clear land mines: dọn mìn đất.
- The team worked for months to clear land mines from the village. (Đội đã làm việc trong nhiều tháng để dọn mìn đất khỏi ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
- A ticking time bomb: một quả bom hẹn giờ, thường dùng để chỉ một tình huống nguy hiểm tiềm ẩn (tương tự nghĩa bóng của "land mine").
- The unresolved conflict is a ticking time bomb for the region. (Xung đột chưa được giải quyết là một quả bom hẹn giờ cho khu vực.)