landloper
/'lænd,loupə/ Cách viết khác : (landlouper) /'lænd,lu:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lang thang, kẻ du thủ du thực: Một người đi lang thang vô định, không có nơi ở cố định hoặc công việc ổn định.
- Ma cà rồng: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một kẻ sống lang thang, có thể gợi ý đến lối sống bấp bênh hoặc phiêu lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old tales, the landloper traveled from village to village with no possessions. (Trong những câu chuyện xưa, kẻ lang thang ấy đi từ làng này sang làng khác mà không có tài sản gì.)
- He was viewed as a landloper, never staying in one place for more than a few months. (Anh ta bị xem như một kẻ du thủ du thực, chẳng bao giờ ở một nơi quá vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ hoặc văn học: "Landloper" là một từ có tính chất cổ hoặc được dùng trong văn chương để mô tả một nhân vật lang thang, thường mang sắc thái khác biệt so với những từ hiện đại hơn.
- The novel's protagonist is a romantic landloper, searching for meaning across the continent. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một kẻ lang thang lãng mạn, đi tìm ý nghĩa cuộc sống khắp lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Landlouper (danh từ): Cách viết/biến thể khác của "landloper", cùng nghĩa.
- Vagabond (danh từ): Kẻ lang thang, du côn.
- Wanderer (danh từ): Người lang thang, kẻ phiêu du.
Từ đồng nghĩa
- Vagrant: Người vô gia cư, lang thang.
- Nomad: Dân du mục, người sống du cư.
- Drifter: Kẻ sống lang thang, không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Settler: Người định cư.
- Homebody: Người thích ở nhà.
- Resident: Cư dân, người cư trú.
danh từ
- người lang thang, ma cà rồng