landlouper

/'lænd,loupə/ Cách viết khác : (landlouper) /'lænd,lu:pə/
Học thuật
Thân thiện
landlouper

A landlouper wanders the empty streets at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lang thang, kẻ du thủ du thực: "Landlouper" một danh từ , ít phổ biến, dùng để chỉ một người sống lang thang, không nơicố định, thường đi từ nơi này sang nơi khác không mục đích rõ ràng hoặc công việc ổn định.
    • Ma cà rồng: Trong một số ngữ cảnh , từ này cũng có thể được dùng với nghĩa bóng để chỉ một kẻ lừa đảo hoặc kẻ sống bám, ký sinh vào người khác, tương tự như hình tượng ma cà rồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tales spoke of a mysterious landlouper who was never seen in the same village twice. (Những câu chuyện xưa kể về một kẻ lang thang bí ẩn không bao giờ xuất hiện hai lần trong cùng một ngôi làng.)
    • He was accused of being a landlouper, living off the generosity of others without giving anything back. (Anh ta bị buộc tội một kẻ sống bám, sống dựa vào lòng tốt của người khác không đền đáp lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "landlouper" chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói tính chất cổ điển, trang trọng. mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự không đáng tin cậy thiếu trách nhiệm.
    • The novel's villain was portrayed as a charming but ultimately deceitful landlouper. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả một kẻ lang thang quyến rũ nhưng rốt cuộc dối trá.)
Biến thể từ gần giống
  • Landloper (n): Đây một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "landlouper".
  • Vagabond (n): Kẻ lang thang, du thủ du thực (từ thông dụng hơn, có thể trung tính hoặc tiêu cực).
  • Vagrant (n): Ngườigia cư, lang thang (thường mang nghĩa pháp hoặc tiêu cực).
  • Wanderer (n): Người lang thang, kẻ phiêu du (thường mang sắc thái trung tính hoặc lãng mạn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Drifter: Kẻ lang thang.
  • Nomad: Dân du mục (thường chỉ lối sống, ít mang nghĩa tiêu cực).
  • Tramp: Kẻ lang thang, ăn xin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "landlouper".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "landlouper".
landlouper

A landlouper wanders the empty streets at night.

danh từ
  1. người lang thang, ma cà rồng

Từ gần giống