landlord
/'lændlɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nhà (cho thuê): Người sở hữu một căn nhà, căn hộ, tòa nhà hoặc đất đai và cho người khác thuê lại để ở hoặc kinh doanh. Người thuê được gọi là "tenant".
- Chủ quán trọ, chủ khách sạn: Người sở hữu và điều hành một quán trọ, nhà nghỉ hoặc quán rượu công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to call my landlord to fix the leaking faucet. (Tôi cần gọi cho chủ nhà để sửa vòi nước bị rò rỉ.)
- The landlord increased the rent at the end of the year. (Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà vào cuối năm.)
- The friendly landlord at the inn served us a warm meal. (Ông chủ quán trọ thân thiện đã phục vụ chúng tôi một bữa ăn nóng hổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Absentee landlord": Địa chủ, chủ nhà vắng mặt (người sở hữu tài sản nhưng không sống tại đó hoặc không trực tiếp quản lý, thường thông qua một đại lý).
- The estate was poorly managed by an absentee landlord. (Khu đất đai được quản lý kém bởi một địa chủ vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Landlady (n): Nữ chủ nhà, bà chủ quán trọ.
- Our landlady is very strict about noise after 10 PM. (Bà chủ nhà của chúng tôi rất nghiêm khắc về tiếng ồn sau 10 giờ tối.)
- Landownership (n): Quyền sở hữu đất đai.
- Landowning (adj): Thuộc về tầng lớp địa chủ.
Từ đồng nghĩa
- Property owner: Chủ sở hữu tài sản.
- Lessor: Bên cho thuê (từ chuyên ngành pháp lý).
- Proprietor: Chủ sở hữa, chủ doanh nghiệp (thường dùng cho kinh doanh).
Từ trái nghĩa
- Tenant: Người thuê nhà, người thuê đất.
- Renter: Người đi thuê.
- Lodger: Người thuê phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "landlord")
Thành ngữ liên quan
- "The landlord's hour": (Cổ, ít dùng) Thời điểm đóng cửa quán rượu theo luật.
- "To have a good landlord": (Nghĩa bóng) Có vận may, được hưởng lợi từ hoàn cảnh thuận lợi.
danh từ
- chủ nhà (nhà cho thuê)
- chủ quán trọ, chủ khách sạn
- địa ch