landlubberly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thạo nghề đi biển, vụng về khi ở trên biển: Dùng để mô tả một người thiếu kinh nghiệm, kỹ năng hoặc sự thoải mái khi làm việc hoặc di chuyển trên tàu thuyền, đặc biệt là so với các thủy thủ chuyên nghiệp. Từ này thường mang sắc thái châm biếm hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His landlubberly attempts to tie a knot made the sailors laugh. (Những nỗ lực buộc dây thừng một cách vụng về không thạo nghề đi biển của anh ta khiến các thủy thủ cười phá lên.)
- She felt very landlubberly as she stumbled on the deck during the storm. (Cô ấy cảm thấy mình rất vụng về không thạo nghề đi biển khi lảo đảo trên boong tàu trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn cảnh kể chuyện, tiểu thuyết hàng hải, hoặc với giọng điệu trêu chọc để nhấn mạnh sự đối lập giữa một người mới và những thủy thủ dày dạn kinh nghiệm.
- Despite his landlubberly appearance, he quickly learned the ropes. (Bất chấp vẻ ngoài vụng về không thạo nghề đi biển, anh ta đã nhanh chóng học được các kỹ năng cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Landlubber (danh từ): người không thạo nghề đi biển, người mới chân ướt chân ráo (trên tàu).
- The old sailor teased the landlubbers about their sea legs. (Người thủy thủ già trêu chọc những người mới về khả năng giữ thăng bằng trên tàu của họ.)
- Lubberly (tính từ): vụng về, lóng ngóng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trên biển).
- He was dismissed for his lubberly work. (Anh ta bị sa thải vì làm việc một cách vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Inexperienced at sea: thiếu kinh nghiệm trên biển.
- Unseamanlike: không giống như một thủy thủ, không đúng chuẩn nghề biển.
- Awkward on a ship: vụng về trên tàu.
Từ trái nghĩa
- Seamanlike: thành thạo, đúng chuẩn một thủy thủ.
- Nautical: thuộc về hàng hải, thông thạo nghề biển.
- Sailorly: giống như thủy thủ.
Adjective
- không thạo nghề đi biển