lubberly
/'lʌbəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vụng về, lóng ngóng: Chỉ sự thiếu khéo léo, thiếu kỹ năng trong hành động hoặc cử chỉ, thường do thô kệch hoặc thiếu kinh nghiệm.
- Ngớ ngẩn, khờ dại: Chỉ sự thiếu thông minh, nhanh nhạy hoặc tỏ ra ngu ngốc trong suy nghĩ và hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His lubberly attempts at tying the knots only made the situation worse. (Những nỗ lực vụng về của anh ta trong việc thắt nút chỉ làm tình hình tệ hơn.)
- The lubberly giant moved through the small shop, knocking things over with his elbows. (Gã khổng lồ vụng về di chuyển qua cửa hàng nhỏ, làm đổ đồ đạc bằng khuỷu tay của mình.)
- Don't be so lubberly; think before you act! (Đừng có ngớ ngẩn thế; hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lubberly behavior": hành vi vụng về/ngớ ngẩn.
- The captain had no patience for lubberly behavior on his ship. (Vị thuyền trưởng không có kiên nhẫn cho hành vi vụng về trên tàu của ông ta.)
- "a lubberly mistake": một sai lầm ngớ ngẩn do vụng về.
- Forgetting the keys in the ignition was a lubberly mistake. (Việc để quên chìa khóa trong ổ điện là một sai lầm ngớ ngẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lubber (danh từ): một người vụng về, lóng ngóng, đặc biệt là người không có kinh nghiệm đi biển (thủy thủ vụng về).
- The old sailor called the new recruit a landlubber. (Người thủy thủ già gọi tân binh là một kẻ vụng về trên bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsy: vụng về, hậu đậu.
- Awkward: vụng về, lúng túng.
- Oafish: thô kệch, ngốc nghếch.
- Stupid: ngu ngốc, đần độn.
Từ trái nghĩa
- Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
- Skillful: khéo léo, điêu luyện.
- Clever: thông minh, lanh lợi.
Ghi chú sử dụng
- Từ "lubberly" có nguồn gốc liên quan đến hàng hải, ban đầu dùng để chỉ những người không quen với công việc trên tàu (landlubbers), nên nó thường mang sắc thái miệt thị nhẹ hoặc châm biếm.
- Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày và mang tính trang trọng hoặc cổ điển hơn các từ đồng nghĩa như "clumsy".
tính từ
- vụng về; ngớ ngẩn, khờ dại