lubberly

/'lʌbəli/
tính từ
  1. vụng về; ngớ ngẩn, khờ dại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lubberly"

Từ có nhắc đến "lubberly"

lubberly
A lubberly sailor struggles to tie a knot on the ship's deck.