landslide
/'lændslaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lở đất, sạt lở đất: Hiện tượng một lượng lớn đất, đá và các mảnh vụn trượt nhanh xuống sườn dốc, thường do mưa lớn, động đất hoặc các yếu tố khác gây ra.
- Chiến thắng áp đảo (trong bầu cử): Một chiến thắng vô cùng lớn, áp đảo của một ứng cử viên hoặc một đảng phái trong một cuộc bầu cử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa địa chất):
- The heavy rain caused a landslide that blocked the main road. (Mưa lớn gây ra một vụ lở đất làm tắc nghẽn con đường chính.)
- Rescue teams are searching for survivors after the landslide. (Các đội cứu hộ đang tìm kiếm người sống sót sau vụ sạt lở đất.)
Danh từ (nghĩa chính trị):
- The party won the election in a landslide. (Đảng đó đã giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử.)
- The presidential candidate is hoping for a landslide victory. (Ứng cử viên tổng thống đang hy vọng một chiến thắng long trời lở đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Landslide victory": Một chiến thắng cực kỳ áp đảo, thường dùng trong bầu cử.
- The election results showed a clear landslide victory for the incumbent. (Kết quả bầu cử cho thấy một chiến thắng áp đảo rõ ràng cho người đương nhiệm.)
"Win by a landslide": Thắng với tỷ số cách biệt rất lớn.
- The home team won by a landslide, 7-0. (Đội nhà đã thắng với tỷ số cách biệt lớn, 7-0.)
Biến thể và từ gần giống
- Landslip (n): Từ đồng nghĩa với "landslide" (nghĩa địa chất), chỉ sự lở đất, sạt lở.
- Avalanche (n): Tuyết lở. Tương tự "landslide" nhưng liên quan đến tuyết và băng.
- Mudslide (n): Lũ bùn, lở bùn. Một loại sạt lở đất đặc biệt liên quan đến bùn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa địa chất: Rockslide, mudslide, landslip.
- Nghĩa chính trị: Overwhelming victory, decisive win, runaway victory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "landslide" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "landslide".)
danh từ
- sự lở đất
- (chính trị) sự thắng phiếu lớn (của một đảng phái trong kỳ bầu cử)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng lợi long trời lở đất
- (định ngữ) long trời lở đất ((thường) chỉ dùng trong tuyển cử)
- a landslide victorythắng lợi long trời lở đất
nội động từ
- lở (như đá... trên núi xuống)
- thắng phiếu lớn