landslip
/'lændslaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lở đất: Hiện tượng một khối lượng lớn đất đá bị sụt, trượt xuống từ sườn đồi, núi hoặc bờ sông, bờ biển một cách đột ngột, thường do mưa lớn, động đất hoặc các yếu tố địa chất khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heavy rain caused a major landslip on the mountain road. (Mưa lớn đã gây ra một vụ lở đất nghiêm trọng trên đường núi.)
- Several houses were evacuated due to the risk of a landslip. (Một số ngôi nhà đã được sơ tán do nguy cơ sạt lở đất.)
- Geologists are studying the area to predict future landslips. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu khu vực để dự đoán các vụ lở đất trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trigger a landslip": gây ra, khởi phát một vụ lở đất.
- The construction work may have triggered the landslip. (Công việc xây dựng có thể đã gây ra vụ lở đất.)
"landslip debris": đất đá, mảnh vỡ từ vụ lở đất.
- The road was blocked by landslip debris. (Con đường bị chặn bởi đất đá từ vụ lở đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Landslide (n): Lở đất, sạt lở đất. (Từ này thường đồng nghĩa và phổ biến hơn "landslip").
- Mudslide (n): Lở bùn. (Chỉ hiện tượng lở đất chứa nhiều nước và bùn).
- Rockslide (n): Lở đá, sạt lở đá.
Từ đồng nghĩa
- Earthslide: Sự trượt đất.
- Slope failure: Sự sụt lở sườn dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "landslip")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "landslip")