lang bạt

  1. aller à l'aventure
    • đã lang bạt nhiều năm
      il est allé à aventure pendant plusieurs années

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

lang bạt
Một người đàn ông đi lang bạt qua những vùng đất xa lạ.