langagier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ngôn ngữ: Chỉ những gì liên quan đến ngôn ngữ, đến hệ thống từ ngữ và cách sử dụng chúng.
- Có tính chất ngôn ngữ: Miêu tả đặc điểm, hành vi hoặc hiện tượng mang bản chất của ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les compétences langagières sont essentielles pour communiquer. (Các kỹ năng ngôn ngữ là thiết yếu để giao tiếp.)
- Ce trouble affecte le développement langagier de l'enfant. (Rối loạn này ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.)
- Une analyse langagière du discours politique. (Một phân tích ngôn ngữ về diễn ngôn chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comportement langagier": Hành vi ngôn ngữ, cách thức một cá nhân hoặc nhóm sử dụng ngôn ngữ.
- L'étude des comportements langagiers en société. (Nghiên cứu về các hành vi ngôn ngữ trong xã hội.)
"Production langagière": Sản phẩm ngôn ngữ, những gì được tạo ra thông qua ngôn ngữ (nói hoặc viết).
- L'enseignant évalue la production langagière écrite des élèves. (Giáo viên đánh giá sản phẩm ngôn ngữ viết của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Langage (danh từ): Ngôn ngữ, lời nói.
- Le langage est un outil de communication. (Ngôn ngữ là một công cụ giao tiếp.)
Linguistique (tính từ): (Thuộc) ngôn ngữ học, có tính chất ngôn ngữ học.
- Une étude linguistique approfondie. (Một nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Linguistique (trong một số ngữ cảnh): (Thuộc) ngôn ngữ học, liên quan đến ngôn ngữ.
- Verbal:
- Verbal (tính từ): (Thuộc) lời nói, bằng lời. Từ này nhấn mạnh đến phương tiện lời nói hơn là hệ thống ngôn ngữ nói chung.
- Une communication verbale. (Một sự giao tiếp bằng lời.)
Lưu ý sử dụng
- "Langagier" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, giáo dục, tâm lý học hoặc phân tích. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như (kỹ năng), (phát triển), (rối loạn), (phân tích) để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
tính từ
- (thuộc) ngôn ngữ