langage

Học thuật
Thân thiện
langage

Le langage permet aux gens de communiquer leurs idées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngôn ngữ, tiếng nói: Hệ thống các từ quy tắc được một cộng đồng sử dụng để giao tiếp.
    • Cách nói: Phong cách hoặc phương thức diễn đạt bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le langage humain est très complexe. (Ngôn ngữ của con người rất phức tạp.)
    • Elle étudie le développement du langage chez l'enfant. ( ấy nghiên cứu sự phát triển ngôn ngữtrẻ em.)
    • Son langage est toujours très poli. (Cách nói của anh ấy luôn luôn rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langage soutenu": ngôn ngữ trang trọng, cách nói trau chuốt.

    • Il faut utiliser un langage soutenu dans une lettre officielle. (Phải sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một thư chính thức.)
  • "Langage des signes": ngôn ngữhiệu (dùng cho người khiếm thính).

    • Elle est interprète en langage des signes. ( ấythông dịch viên ngôn ngữhiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Langagier, langagière (adj): (thuộc về) ngôn ngữ, liên quan đến ngôn ngữ.

    • Une compétence langagière (một năng lực ngôn ngữ)
  • Langue (n.f): ngôn ngữ (của một dân tộc, quốc gia), lưỡi.

    • La langue française (tiếng Pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Parole (n.f): lời nói, ngôn từ.
  • Expression (n.f): cách diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du chinois / de l'hébreu pour moi" (nghĩa đen: "Đótiếng Trung/tiếng Do Thái đối với tôi"): dùng để nói một điều đó quá khó hiểu, như một thứ ngôn ngữ xa lạ.

    • Ces instructions techniques, c'est du chinois pour moi ! (Những hướng dẫn kỹ thuật này, tôi chẳng hiểu cả!)
  • "Avoir le langage bien pendu": ăn nói lưu loát, hoạt ngôn.

    • L'avocat a le langage bien pendu. (Vị luật sư ăn nói rất lưu loát.)
langage

Le langage permet aux gens de communiquer leurs idées.

danh từ giống đực
  1. ngôn ngữ, tiếng nói
    • Langage parlé
      ngôn ngữ nói
    • Langage écrit
      ngôn ngữ viết
  2. cách nói
    • Langage flatteur
      cách nói nịnh