langage

danh từ giống đực
  1. ngôn ngữ, tiếng nói
    • Langage parlé
      ngôn ngữ nói
    • Langage écrit
      ngôn ngữ viết
  2. cách nói
    • Langage flatteur
      cách nói nịnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "langage"

langage
Le langage permet aux gens de communiquer leurs idées.