langley
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo bức xạ mặt trời: "langley" là một đơn vị đo năng lượng bức xạ mặt trời trên một đơn vị diện tích, tương đương với một calo trên mỗi centimet vuông (cal/cm²).
- Nhà thiên văn học và tiên phong hàng không người Mỹ: "langley" còn dùng để chỉ Samuel Pierpont Langley (1834-1906), người đã phát minh ra máy đo bức xạ (bolometer) và đóng góp vào thiết kế máy bay thời kỳ đầu.
Ví dụ sử dụng
Đơn vị đo bức xạ:
- The solar constant is approximately 2 langleys per minute. (Hằng số mặt trời xấp xỉ 2 langleys mỗi phút.)
- Scientists measured the solar radiation in langleys to study climate patterns. (Các nhà khoa học đo bức xạ mặt trời bằng langleys để nghiên cứu các mô hình khí hậu.)
Tên riêng:
- Langley's work in aviation paved the way for future aircraft designs. (Công trình của Langley trong lĩnh vực hàng không đã mở đường cho các thiết kế máy bay trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langley" trong bối cảnh khoa học: thường được dùng trong khí tượng học và vật lý khí quyển để định lượng bức xạ mặt trời.
- The amount of solar energy received at the Earth's surface is often expressed in langleys. (Lượng năng lượng mặt trời nhận được trên bề mặt Trái Đất thường được biểu thị bằng langleys.)
"Langley" trong lịch sử hàng không: dùng để chỉ con người hoặc các khái niệm liên quan đến Samuel Langley.
- The Langley Medal is awarded for outstanding contributions to aviation. (Huy chương Langley được trao cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Langley (viết hoa): tên riêng, luôn viết hoa khi chỉ người hoặc địa danh (ví dụ: Trung tâm Nghiên cứu Langley của NASA).
- Langley (viết thường): đơn vị đo, thường viết thường trong văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Calorie per square centimeter (cal/cm²): đơn vị tương đương với langley, nhưng ít phổ biến hơn.
- Solar radiation unit: đơn vị đo bức xạ mặt trời (mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
- Langley per minute (ly/min): tốc độ bức xạ mặt trời.
- The peak solar radiation reached 1.5 langleys per minute. (Bức xạ mặt trời cao nhất đạt 1,5 langleys mỗi phút.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "langley" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.