lingual

/'liɳgwəl/
Học thuật
Thân thiện
lingual

The linguist studies the lingual diversity of the region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) lưỡi; phát âmlưỡi: Liên quan đến hoặc nằm gần lưỡi, hoặc được tạo ra bằng lưỡi.
    • (Thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ngữ: Liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói.
  2. Danh từ:

    • Âm lưỡi: Một phụ âm được tạo ra bằng cách sử dụng lưỡi các cơ quan phát âm khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The dentist examined the lingual side of my molars. (Nha sĩ kiểm tra mặt trong (phía lưỡi) của những chiếc răng hàm của tôi.)
    • The sounds /t/ and /d/ are lingual consonants. (Các âm /t/ /d/ phụ âm lưỡi.)
    • She has great lingual skills, speaking five languages fluently. ( ấy kỹ năng ngôn ngữ tuyệt vời, nói trôi chảy năm thứ tiếng.)
  • Danh từ:

    • In phonetics, 'l' is classified as a lingual. (Trong ngữ âm học, âm 'l' được phân loại một âm lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lingual Frenulum: Dây hãm lưỡi, một nếp gấp niêm mạc nối đáy lưỡi với sàn miệng.

    • A short lingual frenulum can restrict tongue movement. (Dây hãm lưỡi ngắn có thể hạn chế cử động lưỡi.)
  • Lingual Nerve: Dây thần kinh lưỡi, một nhánh của dây thần kinh hàm dưới chi phối cảm giác cho phần trước của lưỡi.

    • Damage to the lingual nerve can cause loss of taste. (Tổn thương dây thần kinh lưỡi có thể gây mất vị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilingual (adj): Song ngữ, sử dụng được hai ngôn ngữ.

    • He grew up in a bilingual household. (Anh ấy lớn lên trong một gia đình song ngữ.)
  • Multilingual (adj): Đa ngôn ngữ, sử dụng được nhiều ngôn ngữ.

    • Switzerland is a multilingual country. (Thụy một quốc gia đa ngôn ngữ.)
  • Linguistics (n): Ngôn ngữ học, khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.

    • She is studying linguistics at university. ( ấy đang học ngành ngôn ngữ họcđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguistic (adj): (Thuộc) ngôn ngữ học, ngôn ngữ. (Thường dùng thay thế cho nghĩa "thuộc ngôn ngữ" của "lingual").
  • Glossal (adj): (Thuộc) lưỡi. (Thuật ngữ y học, đồng nghĩa với nghĩa giải phẫu của "lingual").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

lingual

The linguist studies the lingual diversity of the region.

tính từ
  1. (thuộc) lưỡi; phát âmlưỡi
  2. (thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ng