lingual

/'liɳgwəl/
tính từ
  1. (thuộc) lưỡi; phát âmlưỡi
  2. (thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lingual
The linguist studies the lingual diversity of the region.