lingually
Định nghĩa
Trạng từ:
- Về mặt ngôn ngữ: "Lingually" chỉ sự liên quan đến ngôn ngữ hoặc cách thức sử dụng ngôn ngữ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, xã hội học hoặc giáo dục để mô tả các khía cạnh ngôn ngữ của một nhóm người hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em bị khiếm khuyết về mặt ngôn ngữ cần hỗ trợ giáo dục đặc biệt.)
- (Một dân số đa dạng về mặt ngôn ngữ đòi hỏi các chính sách đa ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lingually complex": phức tạp về mặt ngôn ngữ.
- The region is lingually complex due to its many dialects. (Khu vực này phức tạp về mặt ngôn ngữ do có nhiều phương ngữ.)
- "lingually isolated": bị cô lập về mặt ngôn ngữ.
- Some indigenous tribes remain lingually isolated from the modern world. (Một số bộ lạc bản địa vẫn bị cô lập về mặt ngôn ngữ khỏi thế giới hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lingual (tính từ): thuộc về lưỡi hoặc ngôn ngữ.
- Lingual skills are essential for communication. (Kỹ năng ngôn ngữ rất cần thiết cho giao tiếp.)
- Bilingual (tính từ): song ngữ.
- She is bilingual in English and Vietnamese. (Cô ấy là người song ngữ Anh-Việt.)
- Multilingual (tính từ): đa ngữ.
- Multilingual societies promote cultural exchange. (Các xã hội đa ngữ thúc đẩy trao đổi văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Linguistically: về mặt ngôn ngữ học.
- Linguistically, this dialect is very different from standard Vietnamese. (Về mặt ngôn ngữ học, phương ngữ này rất khác so với tiếng Việt chuẩn.)
- Verbally: về mặt lời nói (nhưng thường nhấn mạnh vào lời nói hơn là ngôn ngữ hệ thống).
- He is verbally skilled but not lingually proficient. (Anh ấy có kỹ năng nói tốt nhưng không thành thạo về mặt ngôn ngữ hệ thống.)
Các cụm từ liên quan
- "lingually impaired": khiếm khuyết ngôn ngữ.
- Lingually impaired children often benefit from speech therapy. (Trẻ em bị khiếm khuyết ngôn ngữ thường được hưởng lợi từ liệu pháp ngôn ngữ.)
- "lingually diverse": đa dạng ngôn ngữ.
- A lingually diverse classroom requires inclusive teaching methods. (Một lớp học đa dạng về ngôn ngữ đòi hỏi phương pháp giảng dạy hòa nhập.)
Thành ngữ liên quan
- "speak the same language": hiểu nhau, có cùng quan điểm (không trực tiếp liên quan nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ).
- After the discussion, they finally spoke the same language. (Sau cuộc thảo luận, cuối cùng họ đã hiểu nhau.)