languide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bạc nhược, yếu đuối, uể oải: Trạng thái thiếu sức sống, sinh khí, thiếu sự mạnh mẽ và năng lượng. Thường dùng trong văn học để miêu tả con người, tâm trạng hoặc không khí.
- Buồn bã, ủ rũ: Mang sắc thái của một nỗi buồn mơ hồ, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un regard languide (Một cái nhìn uể oải/yếu đuối.)
- Elle marchait d'un pas languide. (Cô ấy bước đi với dáng điệu uể oải.)
- Une après-midi languide (Một buổi chiều buồn bã, thiếu sinh khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âme languide": Tâm hồn yếu đuối, tâm hồn ủ rũ.
- Le poète décrit une âme languide. (Nhà thơ miêu tả một tâm hồn yếu đuối.)
Dùng để miêu tả giọng nói, cử chỉ hoặc ánh mắt thiếu sức lực và nhiệt huyết.
- Il répondit d'une voix languide. (Anh ấy trả lời bằng một giọng nói uể oải.)
Biến thể và từ gần giống
- Languir (động từ): Uể oải, héo mòn, mòn mỏi chờ đợi.
- Languir d'ennui (Uể oải vì chán nản.)
- Languissement (danh từ): Sự uể oải, sự bạc nhược, trạng thái héo mòn.
- Un languissement général (Một sự uể oải chung.)
Từ đồng nghĩa
- Faible: Yếu.
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
- Mou: Mềm yếu, thiếu nghị lực.
- Mélancolique: Buồn, u sầu.
Từ trái nghĩa
- Énergique: Đầy năng lượng, mạnh mẽ.
- Vigoureux: Cường tráng, hăng hái.
- Dynamique: Năng động.
- Vif: Nhanh nhẹn, sôi nổi.
tính từ
- (văn học) bạc nhược, yếu đuối, uể oải
- âme languidetâm hồn yếu đuối