languette

Học thuật
Thân thiện
languette

La languette de sa chaussure est défaite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một bộ phận mỏng, dẹt, hình dáng giống cái lưỡi: Chỉ một vật thể nhỏ, phẳng thường hẹp, hình dáng tương tự như cái lưỡi, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La languette de ma chaussure est repliée. (Lưỡi giày của tôi bị gập lại.)
    • Le musicien ajuste la languette de sa clarinette. (Người nhạc công điều chỉnh lưỡi gà của kèn clarinet của anh ấy.)
    • Il faut glisser la languette de cette planche dans la rainure de l'autre. (Cần phải trượt mộng rìa của tấm ván này vào rãnh rìa của tấm kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Languette" trong vậthọc: Có thể chỉ một bộ phận nhỏ, mỏng dùng trong các dụng cụ đo lường hoặc thí nghiệm, ví dụ như kim chỉ trên một chiếc cân.

    • La languette de la balance indique l'équilibre. (Kim của chiếc cân chỉ sự cân bằng.)
  • "Languette" trong xây dựng: Chỉ một vách ngăn nhỏ hoặc một bộ phận ghép nối.

    • Une languette sépare les deux compartiments. (Một vách ngăn nhỏ ngăn cách hai ngăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Langue (n.f): Cái lưỡi (của người hoặc động vật); ngôn ngữ.

    • Il parle trois langues. (Anh ấy nói ba thứ tiếng.)
  • Languettemột danh từ giống cái, không dạng biến thể giống đực trực tiếp. Tuy nhiên, từ gốc langue (cái lưỡi) là cơ sở hình thành nghĩa của .

Từ đồng nghĩa
  • Lamelle (n.f): Lát mỏng, phiến mỏng. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự.)
  • Patte (n.f): Tai, vấu, chân. (Trong ngữ cảnh ghép nối, ví dụ: - vấu cố định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen kỹ thuật.
languette

La languette de sa chaussure est défaite.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) lưỡi
    • Languette de soulier
      lưỡi giày
  2. lưỡi gà (ở kèn)
  3. kim (ở đòn cân)
  4. (xây dựng) vách ngăn
  5. mộng rìa (ở rìa ván để ghép vào rãnh rìa của ván khác)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "languette"