laniary

/'læniəri/
Học thuật
Thân thiện
laniary

The dog's laniary tooth is visible as it yawns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Để , dùng để : Mô tả đặc điểm của một cái đó, thường răng, được dùng cho việc thức ăn.
    • Thuộc về răng nanh: Liên quan đến hoặc đặc điểm của răng nanh (răng dài nhọn).
  2. Danh từ:

    • Răng nanh: Một chiếc răng dài, nhọn, đặc biệt động vật ăn thịt, dùng để thịt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The tiger's laniary teeth are essential for its survival. (Những chiếc răng để của con hổ thiết yếu cho sự sinh tồn của .)
    • Carnivores have well-developed laniary canines. (Động vật ăn thịt răng nanh để phát triển tốt.)
  • Danh từ:

    • The wolf bared its laniaries in a threatening snarl. (Con sói nhe những chiếc răng nanh ra trong một tiếng gầm đe dọa.)
    • The fossil showed clear impressions of the dinosaur's laniaries. (Hóa thạch cho thấy dấu ấn rõ ràng của những chiếc răng nanh của con khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học động vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học để mô tả chính xác chức năng hình thái của răng.
    • The study focused on the evolution of laniary dentition in predatory mammals. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của bộ răng để động vật ăn thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Canine (tooth) (n): Răng nanh. Đây từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ cùng loại răng.
  • Carnassial (adj/n): (Răng) ăn thịt. Thường chỉ nhóm răng hàm đặc biệtđộng vật ăn thịt để cắt thịt, khác với laniary thường chỉ răng nanh.
  • Fang (n): Răng nanh dài (thường nói về rắn, nhện, hoặc trong ngữ cảnh kỳ ảo).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Tearing, carnassial (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành).
  • Danh từ: Canine, fang, eyetooth.
Lưu ý
  • Laniary một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, từ canine hoặc fang được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa danh từ (răng nanh) nghĩa tính từ (để ) liên hệ chặt chẽ, cùng mô tả đặc điểm chức năng của loại răng này.
laniary

The dog's laniary tooth is visible as it yawns.

tính từ
  1. để (thức ăn)
danh từ
  1. răng nanh

Từ đồng nghĩa