laniary
/'læniəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Để xé, dùng để xé: Mô tả đặc điểm của một cái gì đó, thường là răng, được dùng cho việc xé thức ăn.
- Thuộc về răng nanh: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của răng nanh (răng dài và nhọn).
Danh từ:
- Răng nanh: Một chiếc răng dài, nhọn, đặc biệt là ở động vật ăn thịt, dùng để xé thịt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The tiger's laniary teeth are essential for its survival. (Những chiếc răng để xé của con hổ là thiết yếu cho sự sinh tồn của nó.)
- Carnivores have well-developed laniary canines. (Động vật ăn thịt có răng nanh để xé phát triển tốt.)
Danh từ:
- The wolf bared its laniaries in a threatening snarl. (Con sói nhe những chiếc răng nanh ra trong một tiếng gầm đe dọa.)
- The fossil showed clear impressions of the dinosaur's laniaries. (Hóa thạch cho thấy dấu ấn rõ ràng của những chiếc răng nanh của con khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và động vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học để mô tả chính xác chức năng và hình thái của răng.
- The study focused on the evolution of laniary dentition in predatory mammals. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của bộ răng để xé ở động vật có vú ăn thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Canine (tooth) (n): Răng nanh. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn để chỉ cùng loại răng.
- Carnassial (adj/n): (Răng) ăn thịt. Thường chỉ nhóm răng hàm đặc biệt ở động vật ăn thịt để cắt thịt, khác với laniary thường chỉ răng nanh.
- Fang (n): Răng nanh dài (thường nói về rắn, nhện, hoặc trong ngữ cảnh kỳ ảo).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Tearing, carnassial (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành).
- Danh từ: Canine, fang, eyetooth.
Lưu ý
- Laniary là một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống, từ canine hoặc fang được ưa dùng hơn.
- Nghĩa danh từ (răng nanh) và nghĩa tính từ (để xé) có liên hệ chặt chẽ, cùng mô tả đặc điểm và chức năng của loại răng này.
danh từ
- răng nanh