canine

/'kænain/
tính từ
  1. (thuộc) chó; (thuộc) họ chó
  2. giống chó
danh từ
  1. răng nanh ((cũng) canine tooth)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "canine"

canine
A veterinarian examines a dog's canine tooth.