canine

/'kænain/
Học thuật
Thân thiện
canine

A veterinarian examines a dog's canine tooth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Răng nanh: Một trong bốn chiếc răng nhọn, dài nằm giữa răng cửa răng hàm nhỏ, ở cả hàm trên hàm dưới.
    • Động vật thuộc họ Chó: Một thành viên của họ động vật Canidae, bao gồm chó, sói, cáo chó rừng.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chó hoặc họ Chó: Liên quan đến đặc điểm, tính chất của loài chó hoặc các loài thuộc họ Chó (Canidae).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Răng nanh):

    • The vampire's long canines were visible when he smiled. (Những chiếc răng nanh dài của ma cà rồng lộ ra khi hắn cười.)
    • The dentist pointed out that her canine was slightly chipped. (Nha sĩ chỉ ra rằng chiếc răng nanh của ấy hơi bị sứt.)
  • Danh từ (Động vật):

    • Wolves and foxes are wild canines. (Sói cáo những loài động vật thuộc họ chó hoang dã.)
  • Tính từ:

    • She has a deep canine loyalty to her family. ( ấy lòng trung thành sâu sắc như loài chó đối với gia đình.)
    • The study focused on canine behavior in urban environments. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi của loài chó trong môi trường đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canine unit": Đơn vị chó nghiệp vụ (thường trong cảnh sát hoặc quân đội).

    • The police canine unit helped track the suspect. (Đơn vị chó nghiệp vụ của cảnh sát đã giúp truy tìm nghi phạm.)
  • "Canine distemper": Bệnh Care, một loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểmchó.

    • Puppies need to be vaccinated against canine distemper. (Chó con cần được tiêm phòng bệnh Care.)
Biến thể từ gần giống
  • Canine tooth (n): Cách gọi đầy đủ của "răng nanh".
  • Canidae (n): Danh pháp khoa học của họ Chó.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (răng): Fang (răng nanh dài, thường của động vật ăn thịt), eyetooth (cách gọi khác của răng nanh).
  • Danh từ (động vật): Dog (chó), member of the dog family (thành viên họ chó).
  • Tính từ: Doglike (giống chó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canine" một cách riêng biệt.)

canine

A veterinarian examines a dog's canine tooth.

tính từ
  1. (thuộc) chó; (thuộc) họ chó
  2. giống chó
danh từ
  1. răng nanh ((cũng) canine tooth)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "canine"