lansquenet

/'lɑ:nskinet/
Học thuật
Thân thiện
lansquenet

A group of friends play a game of lansquenet at a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính đánh thuê người Đức: "lansquenet" nguyên thủy chỉ một người lính đánh thuê bộ binh người Đức, phục vụ trong các đội quân châu Âu từ thế kỷ 15 đến 17.
    • Tên một trò chơi bài: "lansquenet" cũng tên một trò chơi bài cờ bạc may rủi, nguồn gốc từ châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painting depicted a colorful lansquenet from the 16th century. (Bức tranh mô tả một người lính đánh thuê Đức sặc sỡ từ thế kỷ 16.)
    • They spent the evening playing lansquenet for small stakes. (Họ dành cả buổi tối để chơi bài lansquenet với tiền cược nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử quân sự: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử mô tả các cuộc chiến tranh thời Phục Hưng.
    • The army relied heavily on regiments of lansquenets. (Đạo quân phụ thuộc nhiều vào các trung đoàn lính đánh thuê Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Landsknecht: Cách viết khác trong tiếng Đức, cùng chỉ loại lính đánh thuê này.
  • Mercenary: (Danh từ) Lính đánh thuê - một từ rộng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Mercenary: lính đánh thuê.
  • Soldier of fortune: lính đánh thuê, lính mạo hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lansquenet" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen lịch sử hoặc để chỉ trò chơi.
lansquenet

A group of friends play a game of lansquenet at a wooden table.

danh từ
  1. lối chơi bài lencơnet (Đức)