lantanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cứt lợn: Tên gọi của một loài cây thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), có tên khoa học là Lantana camara. Loài cây này thường có hoa nhỏ, nhiều màu sắc thay đổi khi nở, và có mùi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lantanier est souvent utilisé comme plante ornementale dans les jardins tropicaux. (Cây cứt lợn thường được dùng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
- Il faut faire attention car les baies du lantanier sont toxiques. (Cần phải cẩn thận vì quả của cây cứt lợn có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lantana camara": Đây là tên khoa học đầy đủ và chính xác của loài cây được gọi là "lantanier". Thuật ngữ này được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc chuyên ngành thực vật học.
- Le Lantana camara, ou lantanier, est considéré comme une espèce envahissante dans de nombreuses régions. (Cây Lantana camara, hay cây cứt lợn, được coi là một loài xâm lấn ở nhiều vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lantana (n.f): Tên gọi chi thực vật, cũng thường được dùng để chỉ chung các loài trong chi này, bao gồm cả .
- Le genre Lantana comprend de nombreuses espèces. (Chi Lantana bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Cây ngũ sắc: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Việt cho cùng một loài cây (), do hoa của nó thường có nhiều màu sắc trên cùng một cụm.
- Cây trâm ổi: Một tên gọi khác ở Việt Nam, có lẽ do mùi của lá cây hơi giống mùi ổi.
Lưu ý
- Từ "lantanier" chỉ dùng để chỉ loài cây và các loài trong chi Lantana. Đây là một danh từ giống đực, không có dạng giống cái.
- Ở nhiều nơi, đây là loài cây xâm lấn mạnh, có thể lấn át các loài thực vật bản địa.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cứt lợn