lanthane
Học thuậtThân thiện
Un étudiant observe un échantillon de lanthane dans un laboratoire de chimie.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm: "lanthane" là tên gọi của một nguyên tố hóa học, thuộc nhóm lantan trong bảng tuần hoàn, được phân loại là một kim loại đất hiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lanthane est utilisé dans la fabrication des alliages métalliques spéciaux. (Lanthan được sử dụng trong việc chế tạo các hợp kim đặc biệt.)
- On trouve du lanthane dans certains minerais de terres rares. (Người ta tìm thấy lanthan trong một số quặng đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "composé de lanthane": hợp chất của lanthan.
- L'oxyde de lanthane a des propriétés catalytiques. (Oxit lanthan có các tính chất xúc tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Lanthanide (n.m): lantanit (chỉ chung các nguyên tố trong nhóm lantan, bao gồm cả lanthane).
- Les lanthanides sont une série d'éléments chimiques. (Các nguyên tố lantanit là một chuỗi các nguyên tố hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Élément de terre rare: nguyên tố đất hiếm (cách gọi chung cho nhóm các nguyên tố, trong đó có lanthane).
Lưu ý
- Từ "lanthane" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong ngữ cảnh thông thường, nó ít khi được sử dụng.
Un étudiant observe un échantillon de lanthane dans un laboratoire de chimie.
danh từ giống đực
- (hóa học) kim loại họ lantan, kim loại đất hiếm