lantern slide

/'læntənslaid/
Học thuật
Thân thiện
lantern slide

A teacher shows a lantern slide of a butterfly in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim đèn chiếu: Một tấm phim trong suốt (thường ảnh dương bản trên kính) được đặt trong một khung, dùng để chiếu hình ảnh lên màn ảnh bằng một chiếc đèn chiếu (magic lantern), tiền thân của máy chiếu slide hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lecturer used a series of lantern slides to illustrate his talk about ancient Egypt. (Diễn giả đã sử dụng một loạt phim đèn chiếu để minh họa cho bài nói chuyện về Ai Cập cổ đại.)
    • My grandfather has a collection of old lantern slides from his travels. (Ông tôi một bộ sưu tập phim đèn chiếu từ những chuyến du lịch của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To project a lantern slide": Chiếu một tấm phim đèn chiếu.
    • The image was blurred because the lantern slide was not properly focused. (Hình ảnh bị mờ tấm phim đèn chiếu không được lấy nét đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide (n): Trong ngữ cảnh hiện đại, "slide" thường dùng để chỉ một khung hình đơn lẻ trong một bài thuyết trình kỹ thuật số ( dụ: PowerPoint slide) hoặc một tấm phim dương bản dùng cho máy chiếu 35mm. Nghĩa này phát triển từ "lantern slide".
  • Transparency (n): Vật thể trong suốt hình ảnh, có thể phim đèn chiếu hoặc tờ giấy trong dùng cho máy chiếu overhead.
  • Magic lantern (n): Đèn chiếu, thiết bị học dùng để chiếu các "lantern slide".
Từ đồng nghĩa
  • Glass slide: Tấm kính hình ảnh (nhấn mạnh chất liệu).
  • Projection slide: Phim chiếu (cách gọi chung hơn).
Lưu ý
  • "Lantern slide" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng để nói về công nghệ chiếu hình ảnh phổ biến từ thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, trước khi máy chiếu slide 35mm máy chiếu kỹ thuật số.
lantern slide

A teacher shows a lantern slide of a butterfly in class.

danh từ
  1. phim đèn chiếu

Từ đồng nghĩa