lanterneau

Học thuật
Thân thiện
lanterneau

Le lanterneau éclaire la cage d'escalier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sổ mái nhỏ, cửa sổ trên mái nhà: Một loại cửa sổ nhỏ, thường hình vòm hoặc hình chóp, được lắp trên mái nhà để lấy ánh sáng thông gió cho không gian bên dưới (như gác mái, tầng áp mái).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La lumière du jour entre par le lanterneau. (Ánh sáng ban ngày lọt vào qua cửa sổ mái.)
    • Il a installé un lanterneau pour aérer les combles. (Anh ấy đã lắp một cửa sổ trên mái nhà để thông gió cho gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc, lanterneau thường chỉ một cấu trúc nhô lên khỏi mặt mái, các cửa sổ xung quanh, giống như một chiếc đèn lồng nhỏ (lanterne), từ đó tên gọi.
Biến thể từ gần giống
  • Lanternon (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại cửa sổ mái nhỏ. (Như được tham chiếu: "như lanternon").
  • Lucarne (danh từ giống cái): Cửa sổ mái, ô cửa sổ nhô ra từ mái dốc. Tuy cùng chức năng nhưng thường kết cấu phức tạp hơn một phần kiến trúc trang trí của mặt tiền.
  • Tabatière (danh từ giống cái): Một loại cửa sổ mái rất nhỏ, thường chỉ để lấy ánh sáng, ít khi dùng để nhìn ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Lanternon: (xemmục Biến thể).
  • Éclairage de toit: Hệ thống chiếu sáng trên mái (cách gọi theo chức năng).
lanterneau

Le lanterneau éclaire la cage d'escalier.

danh từ giống đực
  1. như lanternon

Từ gần giống