lanterne

Học thuật
Thân thiện
lanterne

Une lanterne éclaire le chemin dans le jardin la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đèn lồng: Một loại đèn di động, thường khung bảo vệ bằng kim loại, gỗ hoặc giấy bọc quanh nguồn sáng (như nến hoặc đèn dầu).
    • (Kiến trúc) Tháp lát kính để lấy ánh sáng: Một cấu trúc kiến trúc, thườngtrên nóc nhà, các cửa sổ bằng kính để chiếu sáng tự nhiên cho không gian bên trong.
    • Đèn (nói chung): Dùng để chỉ các loại đèn, đặc biệt trong một số cụm từ kỹ thuật.
    • (Từ ) Đèn đường phố: Đèn dùng để chiếu sáng đường phố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants portaient des lanternes en papier pendant la fête. (Bọn trẻ cầm những chiếc đèn lồng bằng giấy trong lễ hội.)
    • La lanterne du dôme illumine magnifiquement la rotonde. (Tháp kính trên mái vòm chiếu sáng tuyệt đẹp cho gian phòng hình tròn.)
    • Il a allumé la lanterne pour éclairer le chemin. (Anh ấy thắp sáng chiếc đèn lồng để soi đường.)
    • Au XIXe siècle, un homme allumait les lanternes de la ville chaque soir. (Vào thế kỷ 19, một người đàn ông thắp sáng những ngọn đèn đường của thành phố mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lanterne rouge":

    • Nghĩa đen: "Đèn đỏ". Trong lịch sử, là dấu hiệu của các nhà thổ.
    • Nghĩa mở rộng: Đèn đuôi (màu đỏ) của ô .
    • Nghĩa bóng (thể thao, đua xe): Người về cuối cùng, người bét bảng trong một cuộc thi.
      • Il a terminé la course en tant que lanterne rouge. (Anh ta đã kết thúc cuộc đua với vị trí chót bảng.)
  • "Mettre à la lanterne":

    • (Sử học) "Treo cổ lên cột đèn". Hành động trong thời Cách mạng Pháp, ám chỉ việc xử tử những người bị coi là kẻ thù của cách mạng.
      • Pendant la Révolution, la foule menaçait de les mettre à la lanterne. (Trong thời kỳ Cách mạng, đám đông đe dọa sẽ treo cổ họ lên cột đèn.)
Biến thể từ liên quan
  • Lanterne de projection (cụm danh từ): Đèn chiếu (máy chiếu).
  • Lanterne magique (cụm danh từ): Đèn thần, một dụng cụ chiếu hình ảnh tiền thân của máy chiếu hiện đại.
  • Lanterneau (danh từ giống đực): Cửa sổ nhỏ trên mái nhà, ô cửa sập lấy sáng.
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Conter des lanternes (từ ):

    • "Kể chuyện nhảm nhí", nói những điều vô nghĩa, không đáng tin.
      • Ne l'écoute pas, il conte des lanternes. (Đừng nghe hắn ta, hắn đang nói nhảm đấy.)
  • Oublier d'éclairer sa lanterne:

    • "Quên thắp sáng đèn lồng của mình". Nghĩa bóng: Quên giải thích điểm mấu chốt, khiến người nghe không hiểu được ý mình.
      • Dans son explication, il a oublié d'éclairer sa lanterne. (Trong phần giải thích của mình, anh ta đã quên mất điểm then chốt.)
  • Prendre des vessies pour des lanternes:

    • "Nhầm bong bóng lợn với đèn lồng". Thành ngữ này có nghĩa tương đương với "Trông đom đóm ngỡbó đuốc" trong tiếng Việt, chỉ sự nhầm lẫn kỳ cục, ngây thơ hoặc đánh giá sai lầm nghiêm trọng.
      • Croire cette promesse, c'est prendre des vessies pour des lanternes. (Tin vào lời hứa đó thì đúngnhầm lẫn hết sức.)
lanterne

Une lanterne éclaire le chemin dans le jardin la nuit.

danh từ giống cái
  1. đèn lồng
  2. (kiến trúc) thắp sáng (tháp lát kínhnóc nhà, để lấy ánh sáng chiếu phiá trong)
  3. đèn
    • Lanterne de projection
      đèn chiếu
  4. (từ , nghĩa ) đèn đường phố
    • conter des lanternes
      (từ , nghĩa ) nói chuyện nhảm nhí
    • lanterne rouge
      đèn đỏ (dấu hiệu của các nhà thổ ; đèn đuôi ô ; người bét trong cuộc thi)
    • mettre à la lanterne
      (sử học) treo cổ lên cột đèn (thời Cách mạng Pháp)
    • oublier d'éclairer sa lanterne
      quên mất điểm mấu chốt (khiến người ta không hiểu mình)
    • prendre des vessies pour des lanternes
      trông đom đóm ngỡbó đuốc, nhầm lẫn kỳ cục

Từ gần giống

Từ chứa "lanterne"

Từ có nhắc đến "lanterne"