lanugo
/lə'nju:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Lông tơ: Lớp lông mềm, mịn, rất mỏng và thường không có sắc tố, bao phủ cơ thể của thai nhi người và một số động vật có vú khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lanugo helps to protect the fetus's skin in the womb. (Lông tơ giúp bảo vệ làn da của thai nhi trong bụng mẹ.)
- Most babies shed their lanugo before they are born. (Hầu hết trẻ sơ sinh rụng lớp lông tơ trước khi chào đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: "lanugo" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn để mô tả đặc điểm phát triển bình thường của thai nhi. Sự tồn tại lâu hơn của lanugo sau khi sinh có thể là một dấu hiệu cần lưu ý.
- The persistence of lanugo in newborns can sometimes be associated with certain conditions. (Việc lông tơ tồn tại ở trẻ sơ sinh đôi khi có thể liên quan đến một số tình trạng nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Vellus hair (n): Lông tơ (thuật ngữ chỉ lớp lông mảnh, ngắn, không có sắc tố trên cơ thể người trưởng thành, khác với lanugo của thai nhi).
- Down (n): Lông tơ (dùng chung cho lớp lông mềm mại của động vật hoặc chim non).
Từ đồng nghĩa
- Fetal hair: lông thai nhi.
- Primary hair: lông sơ cấp.
Lưu ý
- Từ "lanugo" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc chăm sóc trẻ sơ sinh. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (sinh vật học) lông tơ