lingo
/'liɳgou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng lóng, biệt ngữ: Ngôn ngữ đặc trưng của một nhóm người cụ thể (như một nghề nghiệp, sở thích, hoặc nhóm xã hội), thường khó hiểu đối với người ngoài.
- Cách nói, ngôn ngữ riêng: Một cách diễn đạt hoặc từ vựng đặc thù, riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi mất một thời gian để học tiếng lóng của các lập trình viên máy tính.)
- (Biệt ngữ y khoa trong báo cáo khiến bệnh nhân bối rối.)
- (Anh ấy nhanh chóng học được cách nói của địa phương khi chuyển đến thành phố mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak the lingo": biết và sử dụng thành thạo ngôn ngữ chuyên môn hoặc tiếng lóng của một nhóm.
- To work in finance, you need to speak the lingo. (Để làm việc trong ngành tài chính, bạn cần phải biết nói thứ ngôn ngữ chuyên ngành đó.)
Biến thể và từ gần giống
- -speak (hậu tố, kết hợp với danh từ): dùng để tạo thành từ chỉ biệt ngữ của một lĩnh vực (ví dụ: - ngôn ngữ công nghệ, - ngôn ngữ kinh doanh).
- The article was full of corporate-speak. (Bài báo đầy rẫy thứ ngôn ngữ công sở.)
Từ đồng nghĩa
- Jargon: thuật ngữ chuyên môn, biệt ngữ (thường dùng trong các ngành nghề kỹ thuật hoặc học thuật).
- Slang: tiếng lóng (thường dùng trong giao tiếp thông tục, không trang trọng).
- Argot: tiếng lóng, biệt ngữ (đặc biệt của một nhóm người nhỏ, khép kín như tội phạm).
- Vernacular: ngôn ngữ bản địa, thổ ngữ; cách nói thông thường của một địa phương hoặc nhóm người.
Thành ngữ liên quan
- Talk the talk: biết sử dụng ngôn ngữ chuyên môn hoặc thuyết phục về một lĩnh vực (thường đi kèm với - thực sự có năng lực hành động).
- He can talk the talk of a marketing expert. (Anh ta có thể nói chuyện như một chuyên gia marketing.)
danh từ, số nhiều lingoes /'liɳgouz/
- (từ lóng) tiếng lóng, tiếng la khó hiểu