lao khổ

  1. pénible; misérable
    • Cuộc đời lao khổ
      vie misérable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lao khổ"

lao khổ
Người nông dân lao khổ trên cánh đồng dưới cái nắng.