lapereau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thỏ con: Một con thỏ non, đặc biệt là từ lúc mới sinh cho đến khi trưởng thành. Từ này nhấn mạnh vào giai đoạn non trẻ, dễ thương của con vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lapine a donné naissance à six lapereaux. (Thỏ mẹ đã sinh ra sáu con thỏ con.)
- Les lapereaux jouent dans l'herbe. (Những chú thỏ con đang chơi trên bãi cỏ.)
- C'est un lapereau trop mignon ! (Đó là một chú thỏ con quá dễ thương!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux comme un lapereau": Hiền lành/dịu dàng như thỏ con. Một cách so sánh để miêu tả một người rất hiền lành, ngoan ngoãn.
- Ne t'inquiète pas, il est doux comme un lapereau. (Đừng lo, anh ấy hiền lành như thỏ con ấy mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapin (danh từ giống đực): Con thỏ (nói chung, thỏ trưởng thành).
- Lapine (danh từ giống cái): Thỏ cái.
- Rabbit (tiếng Anh): Từ tiếng Anh tương đương, chỉ chung cả thỏ con và thỏ lớn.
Từ đồng nghĩa
- Jeune lapin: Thỏ non. (Cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng ít được dùng hơn so với "lapereau").
- Bébé lapin: Thỏ sơ sinh. (Nhấn mạnh vào giai đoạn rất nhỏ, mới sinh).