lapereau

Học thuật
Thân thiện
lapereau

Un lapereau blanc saute dans l'herbe verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thỏ con: Một con thỏ non, đặc biệttừ lúc mới sinh cho đến khi trưởng thành. Từ này nhấn mạnh vào giai đoạn non trẻ, dễ thương của con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lapine a donné naissance à six lapereaux. (Thỏ mẹ đã sinh ra sáu con thỏ con.)
    • Les lapereaux jouent dans l'herbe. (Những chú thỏ con đang chơi trên bãi cỏ.)
    • C'est un lapereau trop mignon ! (Đómột chú thỏ con quá dễ thương!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doux comme un lapereau": Hiền lành/dịu dàng như thỏ con. Một cách so sánh để miêu tả một người rất hiền lành, ngoan ngoãn.
    • Ne t'inquiète pas, il est doux comme un lapereau. (Đừng lo, anh ấy hiền lành như thỏ con ấy .)
Biến thể từ gần giống
  • Lapin (danh từ giống đực): Con thỏ (nói chung, thỏ trưởng thành).
  • Lapine (danh từ giống cái): Thỏ cái.
  • Rabbit (tiếng Anh): Từ tiếng Anh tương đương, chỉ chung cả thỏ con thỏ lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune lapin: Thỏ non. (Cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng ít được dùng hơn so với "lapereau").
  • Bébé lapin: Thỏ sơ sinh. (Nhấn mạnh vào giai đoạn rất nhỏ, mới sinh).
lapereau

Un lapereau blanc saute dans l'herbe verte.

danh từ giống đực
  1. thỏ con

Từ gần giống