laper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tớp (bằng lưỡi): Hành động uống chất lỏng bằng cách dùng lưỡi liếm nhanh nhỏ giọt, thường thấyđộng vật như mèo, chó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le chaton lape son bol de lait. (Chú mèo con tớp sữa trong bát của .)
    • Le chien lape l'eau de la flaque. (Con chó tớp nước từ vũng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laper comme un chat": Tớp (uống) một cách nhẹ nhàng, từ từ cẩn thận, giống như mèo.
    • Il lape son café comme un chat, sans faire de bruit. (Anh ấy uống phê một cách nhẹ nhàng như mèo, không một tiếng động.)
  • "Se laper les babines": Liếm mép (theo nghĩa đen, thường chỉ động vật). Có thể dùng một cách hình tượng để chỉ sự thèm muốn, mong đợi một điều đó.
    • À l'odeur du gâteau, le chien se lape les babines. (Ngửi thấy mùi bánh, con chó liếm mép.)
    • Les investisseurs se lèchent les babines devant ce nouveau marché. (Các nhà đầu đang rất thèm muốn thị trường mới này.) Lưu ý: Thành ngữ phổ biến hơn là "se lécher les babines".
Biến thể từ gần giống
  • Lapement (danh từ): Hành động tớp, tiếng tớp.
    • On entendait le léger lapement du chien. (Người ta có thể nghe thấy tiếng tớp nhẹ của con chó.)
  • Lécher (động từ): Liếm. "Lécher" có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động dùng lưỡi làm ướt hoặc làm sạch bề mặt, không chỉ dành cho việc uống.
    • Lécher une glace (Liếm một cây kem), lécher une enveloppe (liếm một phong bì).
Từ đồng nghĩa
  • Boire à petites gorgées: Uống từng ngụm nhỏ (dùng cho người, cách uống lịch sự).
  • Siroter: Nhấm nháp, uống từ từ (thường dùng cho đồ uống nóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "laper" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Ne faire que laper (, ít dùng): Chỉ làm/học một cách hời hợt, nông cạn, không đi vào chiều sâu.
    • Il ne fait que laper la surface de la philosophie. (Anh ta chỉ mới chạm đến bề mặt của triết học.)
động từ
  1. tớp (bằng lưỡi)
    • Chat qui lape du lait
      mèo tớp sữa