lapicide
/'læpisaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ khắc đá, thợ khắc bia đá: Một người có nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên khắc chữ, hoa văn hoặc hình ảnh lên đá, đặc biệt là trên các tấm bia, bia mộ hoặc công trình kiến trúc bằng đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient inscription was so precise that it must have been the work of a master lapicide. (Dòng chữ khắc cổ đại rất chính xác, chắc hẳn là tác phẩm của một thợ khắc đá bậc thầy.)
- The museum is looking for a skilled lapicide to restore the damaged stone monument. (Bảo tàng đang tìm một thợ khắc bia đá lành nghề để phục hồi tượng đài bằng đá bị hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, khảo cổ học hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Lapidary (danh từ): Thợ chạm, mài hoặc khắc đá quý; cũng có thể chỉ người có kiến thức về đá quý.
- Stone carver (danh từ): Thợ chạm đá (cách diễn đạt thông dụng và rộng nghĩa hơn).
- Engraver (danh từ): Thợ khắc, thợ chạm trổ (nghề nghiệp khắc lên nhiều chất liệu khác nhau, không chỉ đá).
Từ đồng nghĩa
- Stonecutter: Thợ đẽo đá, thợ cắt đá.
- Inscriber: Người khắc chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lapicide".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lapicide".
danh từ
- thợ khắc đá, thợ khắc bia đá