lapicide

/'læpisaid/
Học thuật
Thân thiện
lapicide

Un lapicide sculpte une inscription sur une stèle de marbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ khắc đá: Người thợ chuyên khắc chữ, hình ảnh hoặc hoa văn lên đá, đặc biệt trong các công trình cổ đại như bia ký, đền đài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les inscriptions sur cette stèle ont été réalisées par un lapicide très habile. (Những dòng chữ khắc trên tấm bia đá này được thực hiện bởi một thợ khắc đá rất tài hoa.)
    • Le métier de lapicide était très répandu dans l'Empire romain. (Nghề thợ khắc đá từng rất phổ biến trong Đế chế La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khảo cổ học hoặc lịch sử nghệ thuật để chỉ những nghệ nhân thời cổ đại.
  • Có thể dùng để chỉ người thợ khắc đá nói chung, nhưng thường hàm ý một trình độ thủ công nghệ thuật nhất định, không chỉlao động phổ thông.
Biến thể từ gần giống
  • Lapidaire (adj): (thuộc về) đá quý; (văn phong) ngắn gọn, súc tích như khắc trên đá.
    • Un style lapidaire. (Một phong cách ngắn gọn, súc tích.)
  • Lapidation (n.f): Sự ném đá (hình phạt).
  • Graveur (n.m): Thợ khắc, thợ chạm (nghề nghiệp rộng hơn, có thể khắc trên kim loại, gỗ...).
Từ đồng nghĩa
  • Sculpteur sur pierre: Nhà điêu khắc trên đá.
  • Tailleur de pierre: Thợ đẽo đá, thợ nề (nghề nghiệp rộng hơn, có thể không chuyên về khắc chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

lapicide

Un lapicide sculpte une inscription sur une stèle de marbre.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) thợ khắc đá