lapidaire

Học thuật
Thân thiện
lapidaire

Un lapidaire polit une pierre précieuse sur son établi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ mài ngọc, thợ khắc đá quý: Người nghề nghiệp chuyên cắt, mài, đánh bóng khắc chữ lên đá quý, ngọc hoặc đá cứng.
    • Người buôn ngọc: Người kinh doanh, buôn bán đá quý đồ trang sức bằng ngọc.
    • Bàn mài: Dụng cụ dùng để mài đánh bóng đá quý.
    • (Sử học) Thơ ca tụng ngọc: Trong văn học cổ, chỉ một bài thơ hoặc câu văn ngắn gọn, súc dụng được khắc lên đá hoặc nội dung ca ngợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lapidaire a poli ce diamant avec une grande précision. (Người thợ mài ngọc đã đánh bóng viên kim cương này với độ chính xác cao.)
    • Mon oncle est lapidaire ; il vend des pierres précieuses. (Chú tôingười buôn ngọc; ông ấy bán đá quý.)
    • Le musée expose des outils anciens, dont un lapidaire du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày các công cụ cổ, trong đó có một bàn mài từ thế kỷ 18.)
    • Ce poème est un lapidaire célébrant la beauté du jade. (Bài thơ nàymột áng văn ca tụng vẻ đẹp của ngọc bích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Style lapidaire: Phong cách ngắn gọn, súc tích chắc chắn, thường dùng trong văn khắc hoặc văn chương trang trọng.
    • L'inscription sur le monument est rédigée dans un style lapidaire. (Dòng chữ khắc trên đài tưởng niệm được viết theo một phong cách ngắn gọn, súc tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapidaires (adj): Thuộc về nghề mài ngọc, nghề khắc đá; hoặc phong cách ngắn gọn, sắc sảo như văn khắc trên đá.
    • Une inscription lapidaire. (Một dòng chữ khắc trên đá / một câu văn ngắn gọn.)
  • Lapidation (n.f): Sự ném đá (một hình phạt).
  • Lapidifier (v): Hóa đá.
Từ đồng nghĩa
  • Graveur sur pierre: Thợ khắc đá.
  • Bijoutier: Thợ kim hoàn, người buôn bán đồ trang sức (nghĩa gần với "người buôn ngọc").
  • Concis, laconique: Ngắn gọn, súc tích (đồng nghĩa với tính từ "lapidaire" khi chỉ phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lapidaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lapidaire")

lapidaire

Un lapidaire polit une pierre précieuse sur son établi.

danh từ giống đực
  1. thợ mài ngọc
  2. người buôn ngọc
  3. bàn mài
  4. (sử học) thơ ca tụng ngọc

Từ gần giống