lapidaire

danh từ giống đực
  1. thợ mài ngọc
  2. người buôn ngọc
  3. bàn mài
  4. (sử học) thơ ca tụng ngọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lapidaire
Un lapidaire polit une pierre précieuse sur son établi.