lapider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ném đá cho chết: Hành động dùng đá ném vào ai đó như một hình thức trừng phạt hoặc hành hình, thường mang tính chất đám đông tàn bạo.
    • Ném đá đuổi theo, ném đá tấn công: Hành động ném đá vào ai đó hoặc cái gì đó với mục đích tấn công, đuổi đi hoặc gây hại.
    • (Từ , nghĩa ) Xỉ vả, hành hạ: Dùng lời nói cay độc, chế nhạo hoặc đối xử tàn tệ với ai đó (nghĩa ẩn dụ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Dans certains pays, la foule peut lapider un criminel. (Ở một số quốc gia, đám đông có thể ném đá cho chết một tên tội phạm.)
    • Les manifestants ont lapidé les voitures de police. (Những người biểu tình đã ném đá tấn công vào xe cảnh sát.)
    • Il s'est fait lapider de critiques par la presse. (Anh ta bị báo chí xỉ vả bằng những lời chỉ trích.) - (Nghĩa ẩn dụ, )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être lapidé de questions": Bị chất vấn, bị hỏi dồn dập như thể bị ném đá bằng những câu hỏi.
    • Le ministre a été lapidé de questions par les journalistes. (Vị bộ trưởng bị các nhà báo chất vấn dồn dập.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapidage (danh từ giống đực): Hành động ném đá, sự ném đá.
    • Le lapidage est une pratique barbare. (Việc ném đá cho chếtmột tập tục man rợ.)
  • Lapidaire (tính từ): (1) Thuộc về đá quý, nghề kim hoàn. (2) Ngắn gọn, súc tích, chắc nịch (như khắc trên đá).
    • Une inscription lapidaire. (Một dòng chữ khắc trên đá / một câu nói ngắn gọn đầy đủ ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Assommer à coups de pierres: Đánh chết bằng đá.
  • Caillasser (thông tục): Ném đá, ném đá vào (thường chỉ phương tiện).
  • Cribler de pierres: Ném đá tới tấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "lapider" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lapider" một cách đặc thù.)

ngoại động từ
  1. ném đá cho chết
  2. ném đá đuổi theo, ném đá tấn công
  3. (từ , nghĩa ) xỉ vả, hành hạ

Từ gần giống

Từ chứa "lapider"