lapider

ngoại động từ
  1. ném đá cho chết
  2. ném đá đuổi theo, ném đá tấn công
  3. (từ , nghĩa ) xỉ vả, hành hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lapider"