lapidarian

Học thuật
Thân thiện
lapidarian

A museum curator points to a lapidarian inscription on an ancient stone tablet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khắc trên đá, được chạm trổ trên đá: Mô tả những chữ viết, hình ảnh hoặc hoa văn được tạo ra bằng cách khắc, chạm vào bề mặt đá. Từ này thường gắn liền với các văn bản, bia cổ đại.
    • tính chất trang trọng, súc tích chính xác như văn khắc đá: (Nghĩa mở rộng) Mô tả phong cách viết hoặc diễn đạt ngắn gọn, trang trọng độ chính xác cao, giống như đặc điểm của những dòng chữ được khắc trên đá (thường phải ngắn gọn quan trọng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum houses many lapidarian inscriptions from the Roman era. (Bảo tàng lưu giữ nhiều bản khắc trên đá từ thời La .)
    • The poet's lapidarian style made every word in the epitaph feel heavy with meaning. (Phong cách súc tích như chữ khắc đá của nhà thơ khiến mỗi từ trong bài văn bia đều nặng trĩu ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lapidarian prose": Văn xuôi ngắn gọn, chính xác trang trọng.
    • The author is known for his lapidarian prose, which conveys complex ideas with remarkable clarity. (Tác giả nổi tiếng với thứ văn xuôi súc tích như chữ khắc đá, khả năng truyền tải những ý tưởng phức tạp với sự rõ ràng đáng kinh ngạc.)
  • "Lapidarian elegance": Vẻ đẹp trang trọng, giản dị vững chãi, gợi liên tưởng đến đồ đá được chạm khắc tinh xảo.
    • The architecture of the memorial has a certain lapidarian elegance. (Kiến trúc của đài tưởng niệm mang một vẻ đẹp trang trọng vững chãi như đá được chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapidary (Tính từ): (1) Liên quan đến việc cắt, mài hoặc khắc đá quý. (2) phong cách viết sắc sảo, chính xác trang trọng (gần nghĩa với ).
    • He is a skilled lapidary artist. (Anh ấy một nghệ nhân chế tác đá quý điêu luyện.)
    • The essay was praised for its lapidary precision. (Bài tiểu luận được khen ngợi sự chính xác, sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inscribed: được khắc, được ghi.
  • Engraved: được chạm khắc, được khắc.
  • Epigraphic: (thuộc về) văn bia, minh văn.
  • Concise: súc tích, ngắn gọn. (cho nghĩa mở rộng về phong cách)
  • Terse: ngắn gọn, súc tích. (cho nghĩa mở rộng về phong cách)
lapidarian

A museum curator points to a lapidarian inscription on an ancient stone tablet.

Adjective
  1. được khắc trên đá, được chạm trổ trên đá

Từ tương tự