carved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chạm khắc, được điêu khắc: Mô tả một vật thể đã được tạo hình hoặc trang trí bằng cách dùng dụng cụ để cắt, gọt, đục vào một chất liệu như gỗ, đá, hoặc xương.
- Được tạo tác bằng cách khắc: Chỉ trạng thái của một vật sau khi đã trải qua quá trình chạm, khắc để tạo ra hình dạng hoặc hoa văn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum displayed a beautifully carved wooden statue from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bức tượng gỗ được chạm khắc tinh xảo từ thế kỷ 18.)
- We sat at a heavy, carved oak table. (Chúng tôi ngồi quanh một chiếc bàn gỗ sồi nặng nề, được chạm trổ.)
- The initials were carved into the bark of the tree. (Những chữ cái đầu tên đã được khắc vào vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand-carved": được chạm khắc thủ công.
- He bought a hand-carved chess set as a souvenir. (Anh ấy mua một bộ cờ vua được chạm khắc thủ công làm quà lưu niệm.)
- "intricately carved": được chạm khắc một cách tinh xảo, phức tạp.
- The intricately carved details on the temple pillars are amazing. (Những chi tiết được chạm khắc tinh xảo trên các cột đền thật tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Carve (động từ): chạm, khắc, tạc.
- He learned to carve figures from soapstone. (Anh ấy học cách tạc các hình tượng từ đá xà phòng.)
- Carving (danh từ): tác phẩm chạm khắc, nghệ thuật điêu khắc.
- Wood carving is a traditional craft in this village. (Nghệ thuật chạm khắc gỗ là một nghề thủ công truyền thống của ngôi làng này.)
- Carver (danh từ): thợ chạm khắc, nghệ nhân điêu khắc; dao dùng để cắt thịt.
- The carver spent months on this masterpiece. (Người thợ chạm khắc đã dành nhiều tháng cho kiệt tác này.)
Từ đồng nghĩa
- Engraved: được khắc, được khắc chìm (thường trên kim loại, đá).
- Sculpted: được tạc, được nặn (thường chỉ tạo hình nghệ thuật).
- Etched: được khắc axit, được khắc họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'carved'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'carve'). - Carve out: tạo dựng, khai phá (một sự nghiệp, một vị trí...). - She carved out a successful career in journalism. (Cô ấy đã tạo dựng được một sự nghiệp thành công trong ngành báo chí.) - Carve up: chia cắt, phân chia (một khu vực, tài sản...). - The empire was carved up after the war. (Đế chế đã bị chia cắt sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
- Carved in stone: đã được quyết định chắc chắn, không thể thay đổi (như chữ khắc trên đá).
- The plan isn't carved in stone; we can still make adjustments. (Kế hoạch này không phải đã được định đoạt cứng nhắc; chúng ta vẫn có thể điều chỉnh.)
Adjective
- được làm, hay tạo thành bằng cách chạm, khắc, đục, tạc