carved

Adjective
  1. được làm, hay tạo thành bằng cách chạm, khắc, đục, tạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "carved"

Từ có nhắc đến "carved"

carved
The artisan carved a small bird from a block of wood.