lapinière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi nuôi thỏ, chuồng thỏ: Một cấu trúc hoặc khu vực được xây dựng hoặc quây lại để nuôi nhốt và chăm sóc thỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier a construit une nouvelle lapinière. (Người nông dân đã xây một chuồng thỏ mới.)
- Les enfants aiment nourrir les lapins dans la lapinière. (Bọn trẻ thích cho thỏ ăn trong khu nuôi thỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Lapin (danh từ giống đực): con thỏ.
- Le lapin blanc est très mignon. (Con thỏ trắng rất dễ thương.)
- Clapier (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "lapinière", chỉ chuồng thỏ.
- Il a nettoyé le clapier ce matin. (Anh ấy đã dọn dẹp chuồng thỏ sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Clapier: chuồng thỏ.
danh từ giống cái
- nơi nuôi thỏ
- chuồng thỏ