lapiner

Học thuật
Thân thiện
lapiner

La lapine est en train de lapiner dans un coin tranquille du clapier.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đẻ (nói về thỏ cái): Hành động sinh sản, đẻ con của thỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La lapine va bientôt lapiner. (Con thỏ cái sắp đẻ.)
    • Cette lapine a lapiné six lapereaux. (Con thỏ cái này đã đẻ được sáu con thỏ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này rất cụ thể chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, động vật học hoặc khi nói về thỏ.
  • Có thể dùng để mô tả thời điểm hoặc quá trình sinh sản của thỏ.
Biến thể từ liên quan
  • Lapin (danh từ): con thỏ (nói chung, thường chỉ thỏ đực hoặc thịt thỏ).
  • Lapine (danh từ): thỏ cái.
  • Lapereau (danh từ): thỏ con.
  • Lapinière (danh từ): chuồng thỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Mettre bas (cụm động từ): đẻ (dùng cho nhiều loài động vật có vú, bao gồm thỏ).
lapiner

La lapine est en train de lapiner dans un coin tranquille du clapier.

nội động từ
  1. đẻ (thỏ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lapiner"