lapinière

Học thuật
Thân thiện
lapinière

Une lapinière est un enclos où les lapins peuvent courir et se nourrir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi nuôi thỏ, chuồng thỏ: Một cấu trúc hoặc khu vực được xây dựng hoặc quây lại để nuôi nhốt chăm sóc thỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fermier a construit une nouvelle lapinière. (Người nông dân đã xây một chuồng thỏ mới.)
    • Les enfants aiment nourrir les lapins dans la lapinière. (Bọn trẻ thích cho thỏ ăn trong khu nuôi thỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Lapin (danh từ giống đực): con thỏ.
    • Le lapin blanc est très mignon. (Con thỏ trắng rất dễ thương.)
  • Clapier (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "lapinière", chỉ chuồng thỏ.
    • Il a nettoyé le clapier ce matin. (Anh ấy đã dọn dẹp chuồng thỏ sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Clapier: chuồng thỏ.
lapinière

Une lapinière est un enclos où les lapins peuvent courir et se nourrir.

danh từ giống cái
  1. nơi nuôi thỏ
  2. chuồng thỏ

Từ gần giống