lapland

lapland

A family visits Lapland to see the northern lights.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Lapland một khu vực địa cực bắc châu Âu, trải dài qua các quốc gia Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan Nga. Đây vùng đất truyền thống của người Sami (trước đây gọi là người Lapps). Lapland nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hoang , rừng taiga, núi non, hiện tượng cực quang (aurora borealis). Từ này thường được dùng để chỉ một khu vực văn hóa địa , không phải một quốc gia chủ quyền.

dụ sử dụng
  • (Lapland nổi tiếng với cực quang tuyệt đẹp nghề chăn nuôi tuần lộc.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Lapland vào mùa đông để trải nghiệm tuyết Làng Ông già Noel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finnish Lapland": vùng Lapland thuộc lãnh thổ Phần Lan, điểm đến du lịch phổ biến.

    • Finnish Lapland is a popular destination for winter sports and aurora hunting. (Lapland thuộc Phần Lan điểm đến phổ biến cho các môn thể thao mùa đông săn cực quang.)
  • "Laplandic culture": văn hóa của người Sami, bao gồm ngôn ngữ, trang phục truyền thống nghệ thuật.

    • The Laplandic culture is preserved through traditional music and handicrafts. (Văn hóa Lapland được bảo tồn qua âm nhạc thủ công mỹ nghệ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapp (danh từ): tên gọi của người Sami, hiện nay ít được dùng do có thể mang tính miệt thị.
    • The Lapps were traditionally nomadic reindeer herders. (Người Lapps trước đây những người chăn nuôi tuần lộc du mục.)
  • Laplander (danh từ): người sống ở Lapland, thường dùng để chỉ cư dân địa phương.
    • A Laplander can navigate the snowy terrain with ease. (Một người Laplander có thể di chuyển dễ dàng trên địa hình tuyết phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sápmi (danh từ riêng): tên gọi chính thức của vùng đất truyền thống của người Sami, bao gồm Lapland các khu vực lân cận.
    • Sápmi is the indigenous name for the region often called Lapland. (Sápmi tên gọi bản địa cho khu vực thường được gọi là Lapland.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "lapland".

Thành ngữ liên quan
  • "Beyond the Arctic Circle": vượt qua Vòng Bắc Cực, thường dùng để chỉ vùng Lapland.
    • Traveling beyond the Arctic Circle in Lapland is a once-in-a-lifetime experience. (Du lịch vượt qua Vòng Bắc Cực ở Lapland một trải nghiệm chỉ một lần trong đời.)

Từ gần giống