lappet

/'læpit/
danh từ
  1. vạt áo, nếp áo
  2. dái tai
  3. yếm thịt (dưới cổ gà tây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

lappet
A turkey displays its colorful lappet.