lappet

/'læpit/
Học thuật
Thân thiện
lappet

A turkey displays its colorful lappet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vạt áo, nếp áo: Một mảnh vải nhỏ, thường phần thừa ra hoặc được gấp lại, trên quần áo hoặc .
    • Dái tai: Phần thịt mềm phía dưới tai.
    • Yếm thịt: Một nếp da dày, thường nhăn nheo đôi khi màu sắc sặc sỡ, rủ xuống từ cổ hoặc họng của một số loài chim (như gà tây, ) hoặc thằn lằn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional costume had intricate embroidery on its lappets. (Trang phục truyền thống thêu hoa văn phức tạp trên các vạt áo.)
    • The turkey's bright red lappet wobbled as it gobbled. (Yếm thịt đỏ tươi của con gà tây lắc lư khi kêu "gộp gộp".)
    • He absentmindedly tugged at the lappet of his ear. (Anh ấythức kéo dái tai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành dệt may thời trang: "Lappet" có thể chỉ một kỹ thuật dệt tạo ra các họa tiết thêu trên nền vải, hoặc các chi tiết trang trí bằng vải trên .
    • Lappet weaving creates beautiful raised patterns on the fabric. (Dệt lappet tạo ra những họa tiết nổi đẹp mắt trên vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Lappet moth (n): Một loài bướm đêm kích cỡ trung bình, lông ; ấu trùng của sâu lappet.
  • Lappeted (adj): các vạt, nếp hoặc yếm thịt.
    • The lappeted collar of the robe was very ornate. (Cổ áo choàng các vạt trang trí rất cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Flap (n): Vạt, nắp (có thể dùng thay cho "lappet" khi nói về vạt áo hoặc phần da thừa).
  • Wattle (n): Yếm thịt (từ chuyên dùng hơn cho yếm của , gà tây).
  • Lobe (n): Thùy, dái tai (đặc biệt khi nói về tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lappet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lappet")

lappet

A turkey displays its colorful lappet.

danh từ
  1. vạt áo, nếp áo
  2. dái tai
  3. yếm thịt (dưới cổ gà tây)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống