wattle

/'wɔtl/
Học thuật
Thân thiện
wattle

The rooster's bright red wattle shook as it crowed at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Yếm thịt: Một nếp da mềm, thường màu sắc, treo dưới cổ của một số loài chim (như gà tây) hoặc thằn lằn.
    • Cây keo: Tên gọi chung cho nhiều loài cây thuộc chi Acacia, đặc biệt phổ biếnÚc, cành mảnh dẻ.
    • Phên, liếp, hàng rào đan: Một cấu trúc được tạo thành bằng cách đan các cành cây mảnh hoặc que qua một khung cọc.
  2. Động từ:

    • Đan thành phên/liếp: Hành động đan các thanh, cành cây lại với nhau để tạo thành một bề mặt hoặc hàng rào.
    • Xây dựng bằng phên liếp: Làm tường, hàng rào, hoặc công trình bằng kỹ thuật đan phên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (yếm thịt):
    • The turkey's bright red wattle shook as it gobbled. (Yếm thịt đỏ tươi của con gà tây rung lên khi kêu "gobble".)
  • Danh từ (cây):
    • The landscape was dotted with golden wattle in bloom. (Cảnh quan điểm xuyết những cây keo vàng đang nở hoa.)
  • Danh từ (phên, hàng rào):
    • The old cottage had walls made of wattle and daub. (Ngôi nhà tranh những bức tường làm bằng phên đan trát bùn.)
  • Động từ:
    • They learned to wattle branches together to make a fence. (Họ học cách đan các cành cây lại với nhau để làm hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wattle and daub": Một kỹ thuật xây dựng truyền thống, trong đó một bức tường được tạo ra bằng cách đan khung gỗ (wattle) sau đó trét lên một hỗn hợp của đất sét, bùn, rơm hoặc các vật liệu tương tự (daub).
    • Traditional buildings in many cultures used wattle and daub construction. (Các công trình truyền thốngnhiều nền văn hóa sử dụng kỹ thuật xây dựng phên đan trát bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wattled (tính từ): Được làm bằng hoặc đặc điểm của phên đan; yếm thịt.
    • a wattled fence (một hàng rào đan bằng cành cây)
    • a wattled bird (một con chim yếm thịt)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (yếm thịt): caruncle (yếm thịt, mào thịt - thuật ngữ sinh học).
  • Danh từ (hàng rào): hurdle, lattice, weave.
  • Động từ: interweave, intertwine, plait.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wattle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wattle")

wattle

The rooster's bright red wattle shook as it crowed at dawn.

danh từ
  1. yếm thịt (ở dưới cổ gà tây)
  2. râu
danh từ
  1. cọc, cừ (để giữ đất khỏi lở)
  2. phên, liếp
  3. (thực vật học) cây keo
ngoại động từ
  1. đan (que...) thành phên liếp
  2. làm (tường, hàng rào...) bằng phên liếp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wattle"

Từ có nhắc đến "wattle"