lapsed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không còn hoạt động, không còn hiệu lực: Chỉ một tình trạng đã kết thúc, hết hạn hoặc không còn được duy trì, thường vì đã bị bỏ quên hoặc không được gia hạn.
- Không còn tuân thủ, không còn thực hành (tôn giáo): Chỉ một người đã từ bỏ hoặc không còn tuân theo các nghi lễ, niềm tin hoặc nghĩa vụ của một tôn giáo mà họ từng theo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a lapsed Catholic who no longer goes to church. (Anh ấy là một tín đồ Công giáo đã bỏ đạo, người không còn đến nhà thờ nữa.)
- My gym membership has lapsed because I forgot to renew it. (Thẻ hội viên phòng gym của tôi đã hết hạn vì tôi quên gia hạn.)
- The insurance policy is now lapsed and provides no coverage. (Hợp đồng bảo hiểm giờ đã hết hiệu lực và không cung cấp bất kỳ sự bảo vệ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lapsed memory": Một ký ức đã phai mờ, không còn nhớ rõ.
- The details of that event are now a lapsed memory. (Chi tiết của sự kiện đó giờ đã là một ký ức phai mờ.)
- "A lapsed legacy": Một di sản hoặc truyền thống đã bị mai một, không còn được tiếp nối.
- The family's artistic tradition became a lapsed legacy over the generations. (Truyền thống nghệ thuật của gia đình đã trở thành một di sản bị mai một qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapse (Danh từ): Sự sơ suất, sự sai sót; khoảng thời gian trôi qua; sự hết hạn.
- A momentary lapse in concentration caused the accident. (Một sự sơ suất nhất thời trong tập trung đã gây ra tai nạn.)
- After a lapse of several years, they met again. (Sau một khoảng thời gian vài năm, họ gặp lại nhau.)
- Lapse (Động từ): Hết hiệu lực, trôi qua, sa vào.
- My driver's license will lapse next month. (Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.)
- He lapsed into silence after the argument. (Anh ta rơi vào im lặng sau cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Expired: Đã hết hạn (nhấn mạnh thời gian).
- Inactive: Không hoạt động.
- Non-practicing: Không còn thực hành (tôn giáo).
- Former: Trước đây, cũ (ví dụ: a former member).
Từ trái nghĩa
- Current: Hiện hành, còn hiệu lực.
- Active: Đang hoạt động.
- Practicing: Đang thực hành (tôn giáo).
- Valid: Còn hiệu lực.
Adjective
- không còn hoạt động nữa, hay không còn đi hành lễ nhà thờ nữa